VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Kết thúc
2  -  1
Nacional
Đội bóng Nacional
García 7'
Fernandes 90'+7
Ulisses 50'
Estádio Cidade de Barcelos
Pedro Ramalho

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
2
17
Tổng cú sút
19
4
Sút trúng mục tiêu
6
8
Sút ngoài mục tiêu
4
5
Sút bị chặn
9
13
Phạm lỗi
17
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
7
446
Số đường chuyền
341
377
Số đường chuyền chính xác
274
5
Cứu thua
2
28
Tắc bóng
17
Cầu thủ Bruno Pinheiro
Bruno Pinheiro
HLV
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido

Đối đầu gần đây

Gil Vicente

Số trận (28)

11
Thắng
39.29%
6
Hòa
21.43%
11
Thắng
39.28%
Nacional
Taça da Liga
27 thg 11, 2022
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Kết thúc
2  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Primeira Liga
19 thg 03, 2021
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Kết thúc
2  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Primeira Liga
08 thg 11, 2020
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
2  -  1
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Segunda Liga
22 thg 04, 2018
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
Kết thúc
0  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Segunda Liga
10 thg 12, 2017
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
1  -  1
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Gil Vicente vs Casa Pia: Chủ nhà nỗ lực bứt phá tại Primeira Liga

Gil Vicente hướng tới mục tiêu củng cố vị trí thứ 6 khi tiếp đón Casa Pia, đội bóng đang vật lộn trong cuộc chiến trụ hạng tại vòng 31 giải vô địch quốc gia Bồ Đào Nha.

Nhận định Gil Vicente vs Casa Pia - Primeira Liga: Sức mạnh tại Cidade de Barcelos

Gil Vicente đứng trước cơ hội lớn để củng cố vị trí trong nhóm dẫn đầu khi tiếp đón Casa Pia, đội bóng đang chật vật trong cuộc đua trụ hạng tại vòng 31 Primeira Liga.

Dự đoán máy tính

Gil Vicente
Nacional
Thắng
49.6%
Hòa
25.7%
Thắng
24.7%
Gil Vicente thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.8%
4-1
1.8%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.4%
3-1
4.8%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
12.2%
2-1
9.3%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
8%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Nacional thắng
0-1
8%
1-2
6.1%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.3%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
31264163 - 154882
2
Benfica
Đội bóng Benfica
31229067 - 204775
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
30226275 - 205572
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
31168759 - 312856
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
31149839 - 271251
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
311310846 - 321449
7
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
8
Moreirense
Đội bóng Moreirense
311161434 - 45-1139
9
Alverca
Đội bóng Alverca
311081334 - 49-1538
10
Estoril
Đội bóng Estoril
311071451 - 52-137
11
Arouca
Đội bóng Arouca
311051639 - 60-2135
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
318101333 - 52-1934
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
31881528 - 38-1032
14
Nacional
Đội bóng Nacional
31871634 - 41-731
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
316101534 - 51-1728
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
315111529 - 55-2626
17
Tondela
Đội bóng Tondela
30491721 - 50-2921
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
311111922 - 65-4314