Porto

Porto

Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
28234156 - 134373
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
27215172 - 175568
3
Benfica
Đội bóng Benfica
28199059 - 184166
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
27147654 - 272749
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
28137835 - 241146
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
28129742 - 281445
7
Estoril
Đội bóng Estoril
281071150 - 47337
8
Moreirense
Đội bóng Moreirense
281051331 - 40-935
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
281051334 - 42-835
10
Alverca
Đội bóng Alverca
28881229 - 46-1732
11
Arouca
Đội bóng Arouca
28951437 - 57-2032
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
28791229 - 48-1930
13
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
286101233 - 47-1428
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
28771426 - 35-928
15
Nacional
Đội bóng Nacional
28671531 - 39-825
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
275101227 - 49-2225
17
Tondela
Đội bóng Tondela
27481519 - 44-2520
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
28181918 - 61-4311