VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
2  -  0
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Isaac 9'
Rúben Macedo 13'(pen)
Estádio da Madeira
F. Verissimo

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
34%
66%
1
Việt vị
0
8
Tổng cú sút
22
4
Sút trúng mục tiêu
6
2
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
11
15
Phạm lỗi
14
4
Thẻ vàng
7
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
6
255
Số đường chuyền
480
172
Số đường chuyền chính xác
402
5
Cứu thua
2
13
Tắc bóng
10
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido
HLV
Cầu thủ Vasco Matos
Vasco Matos

Đối đầu gần đây

Nacional

Số trận (15)

4
Thắng
26.67%
4
Hòa
26.67%
7
Thắng
46.66%
CD Santa Clara
Segunda Liga
17 thg 03, 2024
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Kết thúc
0  -  1
Nacional
Đội bóng Nacional
Taça de Portugal
12 thg 01, 2024
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Kết thúc
1  -  1
Nacional
Đội bóng Nacional
Segunda Liga
04 thg 11, 2023
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
1  -  1
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Friendly
31 thg 07, 2022
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
1  -  2
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Primeira Liga
11 thg 04, 2021
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
Kết thúc
5  -  1
Nacional
Đội bóng Nacional

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Nacional vs Guimaraes - Vòng 34 Giải VĐQG Bồ Đào Nha Primeira Liga

Guimaraes hướng tới mục tiêu củng cố vị trí trong top 10 khi hành quân đến sân của Nacional, đội bóng đang chật vật ở nửa dưới bảng xếp hạng với phong độ thiếu ổn định.

Nhận định Nacional vs Guimaraes - Giải VĐQG Bồ Đào Nha

Nacional tiếp đón Guimaraes trên sân nhà Estádio da Madeira trong bối cảnh đội khách đang nắm giữ ưu thế về vị trí bảng xếp hạng và lịch sử đối đầu vượt trội.

Dự đoán máy tính

Nacional
CD Santa Clara
Thắng
37.8%
Hòa
26.8%
Thắng
35.4%
Nacional thắng
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.9%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.8%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.6%
3-1
3.5%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
10.3%
2-1
8.2%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
7.9%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
CD Santa Clara thắng
0-1
9.9%
1-2
7.9%
2-3
2.1%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.1%
1-3
3.3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.5%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217