Europa League
Europa League -Vòng 4 - Bảng A
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
Kết thúc
5  -  0
Bačka Topola
Đội bóng Bačka Topola
Merlin Röhl 24'
Eggestein 56'
Noah Weißhaupt 69'
Adamu 80'
Ritsu Doan 90'+2
Europa-Park Stadion
Rohit Saggi

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
2
Việt vị
0
10
Sút trúng mục tiêu
3
10
Sút ngoài mục tiêu
3
9
Sút bị chặn
0
11
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
3
538
Số đường chuyền
338
469
Số đường chuyền chính xác
266
3
Cứu thua
5
13
Tắc bóng
14
Cầu thủ Christian Streich
Christian Streich
HLV
Cầu thủ Zarko Lazetic
Zarko Lazetic

Đối đầu gần đây

SC Freiburg

Số trận (1)

1
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Bačka Topola
Europa League
26 thg 10, 2023
Bačka Topola
Đội bóng Bačka Topola
Kết thúc
1  -  3
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định SC Braga vs SC Freiburg - UEFA Europa League: Cuộc chiến cân não tại Bồ Đào Nha

SC Braga và SC Freiburg bước vào trận đấu vòng bảng UEFA Europa League với vị thế cân bằng khi cùng sở hữu 17 điểm, hứa hẹn một màn đối đầu kịch tính và chặt chẽ.

Nhận định SC Braga vs SC Freiburg - UEFA Europa League

Cuộc đối đầu cân sức giữa SC Braga và SC Freiburg khi cả hai cùng sở hữu 17 điểm. Dù nắm lợi thế sân nhà, Braga đang đối mặt với khủng hoảng nhân sự nghiêm trọng.

Nhận định Borussia Dortmund vs SC Freiburg - Bundesliga

Borussia Dortmund tiếp đón SC Freiburg tại SIGNAL IDUNA PARK trong khuôn khổ Bundesliga với mục tiêu bảo vệ vị trí nhì bảng trước sức ép từ nhóm bám đuổi.

Nhận định Borussia Dortmund vs SC Freiburg - Bundesliga

Borussia Dortmund đặt mục tiêu bảo vệ vị trí thứ 2 trên bảng xếp hạng khi tiếp đón SC Freiburg tại SIGNAL IDUNA PARK, trong bối cảnh đội khách đang gặp khó khăn khi thi đấu xa nhà.

Nhận định SC Freiburg vs 1. FC Heidenheim - Cơ hội bứt phá của chủ nhà

SC Freiburg đứng trước cơ hội củng cố vị thế ở nửa trên bảng xếp hạng khi tiếp đón 1. FC Heidenheim, đội bóng đang chật vật ở đáy bảng với phong độ bết bát tại Bundesliga.

Nhận định SC Freiburg vs 1. FC Heidenheim - Bundesliga: Europa-Park Stadion mở hội

SC Freiburg đặt mục tiêu giành trọn 3 điểm trước đội cuối bảng 1. FC Heidenheim nhằm củng cố vị trí trong cuộc đua dự cúp châu Âu tại vòng đấu Bundesliga diễn ra ngày 19/04.

Dự đoán máy tính

SC Freiburg
Bačka Topola
Thắng
64.6%
Hòa
20.1%
Thắng
15.2%
SC Freiburg thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.6%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
4%
5-1
1.5%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
7.7%
4-1
3.5%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
11.1%
3-1
6.8%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.7%
2-1
9.9%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.5%
0-0
5.2%
2-2
4.4%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Bačka Topola thắng
0-1
4.6%
1-2
4.3%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.1%
1-3
1.3%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.6%
1-4
0.3%
2-5
0.1%
0-4
0.1%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201