VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 30
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
1  -  0
Boavista
Đội bóng Boavista
Mehdi Taremi 59'(pen)
Estádio Do Dragão

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
2
Việt vị
4
1
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
4
13
Phạm lỗi
25
2
Thẻ vàng
5
1
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
4
466
Số đường chuyền
289
390
Số đường chuyền chính xác
218
2
Cứu thua
0
13
Tắc bóng
14
Cầu thủ Sérgio Conceição
Sérgio Conceição
HLV
Cầu thủ Petit
Petit

Đối đầu gần đây

Porto

Số trận (135)

93
Thắng
68.89%
20
Hòa
14.81%
22
Thắng
16.3%
Boavista
Primeira Liga
12 thg 11, 2022
Boavista
Đội bóng Boavista
Kết thúc
1  -  4
Porto
Đội bóng Porto
Primeira Liga
20 thg 03, 2022
Boavista
Đội bóng Boavista
Kết thúc
0  -  1
Porto
Đội bóng Porto
Primeira Liga
30 thg 10, 2021
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
4  -  1
Boavista
Đội bóng Boavista
Primeira Liga
13 thg 02, 2021
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
2  -  2
Boavista
Đội bóng Boavista
Primeira Liga
26 thg 09, 2020
Boavista
Đội bóng Boavista
Kết thúc
0  -  5
Porto
Đội bóng Porto

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cesar Azpilicueta và di sản bất tử tại Chelsea: Vòng tròn lịch sử trọn vẹn tại Porto

Từ bản hợp đồng 7 triệu bảng đến người thủ quân nâng cao chức vô địch Champions League, hành trình 9 năm của Cesar Azpilicueta tại Stamford Bridge là biểu tượng của lòng trung thành.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217