VĐQG Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch -Vòng 22
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
3  -  0
Vejle BK
Đội bóng Vejle BK
Aral Simsir 67'
Paulinho 76'
Cho Gue-Sung 90'+6(pen)
MCH Arena

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
45'+2
Hết hiệp 1
0 - 0
67'
1
-
0
 
76'
2
-
0
 
90'+6
3
-
0
 
Kết thúc
3 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
74%
26%
3
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
6
8
Sút trúng mục tiêu
1
6
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
2
11
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
9
Phạt góc
2
529
Số đường chuyền
189
451
Số đường chuyền chính xác
97
1
Cứu thua
4
7
Tắc bóng
12
Cầu thủ Thomas Thomasberg
Thomas Thomasberg
HLV
Cầu thủ Ivan Prelec
Ivan Prelec

Đối đầu gần đây

Midtjylland

Số trận (19)

14
Thắng
73.68%
5
Hòa
26.32%
0
Thắng
0%
Vejle BK
Danish Superliga‎
13 thg 08, 2023
Vejle BK
Đội bóng Vejle BK
Kết thúc
1  -  2
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Cup
04 thg 05, 2022
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
3  -  1
Vejle BK
Đội bóng Vejle BK
Cup
28 thg 04, 2022
Vejle BK
Đội bóng Vejle BK
Kết thúc
0  -  1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
29 thg 11, 2021
Vejle BK
Đội bóng Vejle BK
Kết thúc
1  -  1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
06 thg 08, 2021
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
4  -  1
Vejle BK
Đội bóng Vejle BK

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Midtjylland
Vejle BK
Thắng
73.3%
Hòa
17.2%
Thắng
9.4%
Midtjylland thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
6-0
1%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.6%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
5.8%
5-1
1.7%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
10.3%
4-1
3.8%
5-2
0.6%
6-3
0%
2-0
13.9%
3-1
6.8%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.4%
2-1
9.1%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.2%
0-0
5.6%
2-2
3%
3-3
0.5%
4-4
0%
Vejle BK thắng
0-1
3.7%
1-2
2.7%
2-3
0.7%
3-4
0.1%
0-2
1.2%
1-3
0.6%
2-4
0.1%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%