VĐQG Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch -Vòng 20
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  0
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Bech 34'
Osorio 90'+4
MCH Arena
Sandi Putros

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
38%
62%
4
Việt vị
0
13
Tổng cú sút
14
7
Sút trúng mục tiêu
5
4
Sút ngoài mục tiêu
7
2
Sút bị chặn
2
7
Phạm lỗi
7
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
6
361
Số đường chuyền
549
274
Số đường chuyền chính xác
458
5
Cứu thua
5
16
Tắc bóng
19
Cầu thủ Thomas Thomasberg
Thomas Thomasberg
HLV
Cầu thủ Jacob Neestrup
Jacob Neestrup

Đối đầu gần đây

Midtjylland

Số trận (79)

28
Thắng
35.44%
16
Hòa
20.25%
35
Thắng
44.31%
Copenhagen
Cup
31 thg 10, 2023
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
1  -  0
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
30 thg 09, 2023
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
0  -  2
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
22 thg 10, 2022
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
1  -  1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
18 thg 09, 2022
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  1
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Danish Superliga‎
01 thg 05, 2022
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
0  -  0
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Midtjylland
Copenhagen
Thắng
42%
Hòa
23.8%
Thắng
34.3%
Midtjylland thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.3%
4-1
2%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
6.1%
3-1
4.8%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.4%
2-1
8.8%
3-2
3.5%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.8%
2-2
6.5%
0-0
4.5%
3-3
1.7%
4-4
0.3%
5-5
0%
Copenhagen thắng
0-1
6.6%
1-2
7.9%
2-3
3.1%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
4.8%
1-3
3.8%
2-4
1.1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.3%
1-4
1.4%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%