Europa League
Europa League -Vòng 3
FCSB
Đội bóng FCSB
Kết thúc
1  -  2
Bologna
Đội bóng Bologna
Birligea 54'
Jens Odgaard 9'
Dallinga 12'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
1
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
21
6
Sút trúng mục tiêu
7
3
Sút ngoài mục tiêu
9
18
Phạm lỗi
20
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
10
358
Số đường chuyền
407
281
Số đường chuyền chính xác
334
6
Cứu thua
5
11
Tắc bóng
16
Cầu thủ Ilias Charalampous
Ilias Charalampous
HLV
Cầu thủ Vincenzo Italiano
Vincenzo Italiano

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Bologna vs Cagliari - Serie A

Bologna đặt mục tiêu củng cố vị trí trong top 10 Serie A khi tiếp đón một Cagliari đang đứng sát nhóm xuống hạng tại sân vận động Stadio Renato Dall'Ara.

Nhận định Bologna vs Cagliari - Serie A: Điểm tựa sân nhà Stadio Renato Dall'Ara

Bologna đặt mục tiêu củng cố vị thế ở nửa trên bảng xếp hạng khi tiếp đón Cagliari, đối thủ đang chật vật trong cuộc đua trụ hạng tại vòng đấu Serie A diễn ra ngày 03/05/2026.

Nhận định Bologna vs AS Roma - Serie A: Thử thách tại Stadio Renato Dall'Ara

Trận cầu diễn ra lúc 23h00 ngày 25/04/2026 chứng kiến Bologna tiếp đón AS Roma trong nỗ lực bám đuổi nhóm dự cúp châu Âu với lợi thế đối đầu đang nghiêng về đội chủ nhà.

Nhận định Bologna vs AS Roma - Serie A

AS Roma đối đầu Bologna tại Stadio Renato Dall'Ara trong bối cảnh cả hai đội đều thiếu vắng nhiều trụ cột quan trọng. Với ưu thế đối đầu, Bologna được dự báo sẽ có điểm trước đội bóng Thủ đô.

Dự đoán máy tính

FCSB
Bologna
Thắng
30.8%
Hòa
26.2%
Thắng
43%
FCSB thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
5.1%
3-1
2.8%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
8.8%
2-1
7.3%
3-2
2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.5%
2-2
5.2%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Bologna thắng
0-1
10.7%
1-2
8.9%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
7.6%
1-3
4.2%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
3.6%
1-4
1.5%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.3%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201