VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 6
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Kết thúc
1  -  0
Arouca
Đội bóng Arouca
Otavio 28'
Estádio Municipal 22 de Junho
Bruno Vieira

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
1
Việt vị
2
2
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
8
16
Phạm lỗi
24
5
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
1
6
Phạt góc
8
310
Số đường chuyền
405
226
Số đường chuyền chính xác
328
4
Cứu thua
1
15
Tắc bóng
16
Cầu thủ João Pedro Sousa
João Pedro Sousa
HLV
Cầu thủ Daniel Ramos
Daniel Ramos

Đối đầu gần đây

Famalicão

Số trận (10)

2
Thắng
20%
2
Hòa
20%
6
Thắng
60%
Arouca
Primeira Liga
03 thg 04, 2023
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Kết thúc
0  -  1
Arouca
Đội bóng Arouca
Primeira Liga
10 thg 10, 2022
Arouca
Đội bóng Arouca
Kết thúc
4  -  1
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Primeira Liga
31 thg 01, 2022
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Kết thúc
0  -  0
Arouca
Đội bóng Arouca
Primeira Liga
20 thg 08, 2021
Arouca
Đội bóng Arouca
Kết thúc
2  -  1
Famalicão
Đội bóng Famalicão
Segunda Liga
10 thg 02, 2019
Arouca
Đội bóng Arouca
Kết thúc
2  -  1
Famalicão
Đội bóng Famalicão

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Arouca vs Estoril - Vòng 28 Primeira Liga

Cuộc đối đầu kịch tính tại Estádio Municipal de Arouca khi đội khách Estoril nỗ lực củng cố vị trí thứ 7 trước sức ép từ chủ nhà đang khát khao cải thiện thứ hạng.

Nhận định Arouca vs Estoril - Primeira Liga: Thách thức cho hàng thủ chủ nhà

Estoril sở hữu hàng công ấn tượng đối đầu với một Arouca đang gặp khó khăn trong khâu phòng ngự tại vòng đấu kịch tính của giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha.

Dự đoán máy tính

Famalicão
Arouca
Thắng
41.4%
Hòa
27.2%
Thắng
31.4%
Famalicão thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1.1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.4%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.6%
3-1
3.8%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
11.5%
2-1
8.5%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.9%
0-0
8.7%
2-2
4.8%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Arouca thắng
0-1
9.7%
1-2
7.2%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.4%
1-3
2.7%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
29244159 - 144576
2
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
28225173 - 175671
3
Benfica
Đội bóng Benfica
29209061 - 184369
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
28157655 - 272852
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
29138836 - 251147
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
291210744 - 301446
7
Estoril
Đội bóng Estoril
291071251 - 50137
8
Moreirense
Đội bóng Moreirense
291061332 - 41-936
9
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
291061335 - 43-836
10
Alverca
Đội bóng Alverca
29981232 - 47-1535
11
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
29891231 - 48-1733
12
Arouca
Đội bóng Arouca
29951537 - 58-2132
13
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
296101333 - 48-1528
14
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
29771526 - 37-1128
15
Nacional
Đội bóng Nacional
29671631 - 41-1025
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
285101328 - 52-2425
17
Tondela
Đội bóng Tondela
28491521 - 46-2521
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
29191919 - 62-4312