Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 19
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  1
Lorient
Đội bóng Lorient
Talbi 14'
Aurélien Petit

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
14'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
69'
 
81'
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
8
8
Tổng cú sút
13
2
Sút trúng mục tiêu
7
2
Sút ngoài mục tiêu
2
4
Sút bị chặn
4
12
Phạm lỗi
19
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
7
506
Số đường chuyền
407
416
Số đường chuyền chính xác
316
6
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
16
Cầu thủ Luís Castro
Luís Castro
HLV
Cầu thủ Olivier Pantaloni
Olivier Pantaloni

Đối đầu gần đây

Dunkerque

Số trận (3)

1
Thắng
33.33%
0
Hòa
0%
2
Thắng
66.67%
Lorient
Ligue 2
30 thg 10, 2024
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
4  -  2
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Ligue 2
19 thg 01, 1996
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
1  -  2
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Ligue 2
04 thg 08, 1995
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
Kết thúc
0  -  1
Lorient
Đội bóng Lorient

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Lorient vs Paris FC - Ligue 1

Cuộc đối đầu tại Stade du Moustoir chứng kiến Lorient nỗ lực tận dụng lợi thế sân nhà trước một Paris FC đang sở hữu chuỗi trận bất bại đầy kiên cường.

Nhận định Lorient vs Paris FC - Thách thức tại Stade du Moustoir vòng 28 Ligue 1

Lorient tiếp đón Paris FC vào lúc 22h15 ngày 5/4/2026 trong bối cảnh cả hai đội đều đang nỗ lực cải thiện vị trí giữa bảng xếp hạng Ligue 1 với nhân sự sứt mẻ.

Dự đoán máy tính

Dunkerque
Lorient
Thắng
28.9%
Hòa
26%
Thắng
45.1%
Dunkerque thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.8%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
4.7%
3-1
2.6%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
8.5%
2-1
6.9%
3-2
1.9%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.6%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Lorient thắng
0-1
11.1%
1-2
9.1%
2-3
2.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
8.1%
1-3
4.4%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
4%
1-4
1.6%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.4%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
29177551 - 302158
2
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
29166751 - 302154
3
Le Mans
Đội bóng Le Mans
281311441 - 291250
4
Red Star
Đội bóng Red Star
29139735 - 27848
5
Reims
Đội bóng Reims
291211641 - 261547
6
Rodez
Đội bóng Rodez
291112636 - 34245
7
Montpellier
Đội bóng Montpellier
291271035 - 27843
8
Annecy
Đội bóng Annecy
291261136 - 34242
9
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
291010944 - 35940
10
Guingamp
Đội bóng Guingamp
291091038 - 41-339
11
Pau FC
Đội bóng Pau FC
28109940 - 44-439
12
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
29981230 - 38-835
13
Grenoble
Đội bóng Grenoble
296131028 - 35-731
14
Clermont
Đội bóng Clermont
29781432 - 39-729
15
Nancy
Đội bóng Nancy
29781425 - 41-1629
16
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
29661734 - 51-1724
17
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
294121324 - 41-1724
18
Bastia
Đội bóng Bastia
293121416 - 35-1921