Ligue 2
Ligue 2 -Vòng 15
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
2  -  0
Troyes
Đội bóng Troyes
Joel Mugisha 29'
Pagis 71'
Stade du Moustoir
Karim Abed

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
1
Việt vị
0
12
Tổng cú sút
7
5
Sút trúng mục tiêu
1
5
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
2
10
Phạm lỗi
8
2
Phạt góc
5
570
Số đường chuyền
388
495
Số đường chuyền chính xác
306
1
Cứu thua
3
17
Tắc bóng
13
Cầu thủ Olivier Pantaloni
Olivier Pantaloni
HLV
Cầu thủ Stéphane Dumont
Stéphane Dumont

Đối đầu gần đây

Lorient

Số trận (25)

10
Thắng
40%
6
Hòa
24%
9
Thắng
36%
Troyes
Ligue 1
12 thg 03, 2023
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
2  -  0
Troyes
Đội bóng Troyes
Ligue 1
23 thg 10, 2022
Troyes
Đội bóng Troyes
Kết thúc
2  -  2
Lorient
Đội bóng Lorient
Ligue 1
21 thg 05, 2022
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
1  -  1
Troyes
Đội bóng Troyes
Ligue 1
01 thg 12, 2021
Troyes
Đội bóng Troyes
Kết thúc
2  -  0
Lorient
Đội bóng Lorient
Ligue 2
26 thg 10, 2019
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
0  -  1
Troyes
Đội bóng Troyes

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Lorient vs Paris FC - Ligue 1

Cuộc đối đầu tại Stade du Moustoir chứng kiến Lorient nỗ lực tận dụng lợi thế sân nhà trước một Paris FC đang sở hữu chuỗi trận bất bại đầy kiên cường.

Nhận định Lorient vs Paris FC - Thách thức tại Stade du Moustoir vòng 28 Ligue 1

Lorient tiếp đón Paris FC vào lúc 22h15 ngày 5/4/2026 trong bối cảnh cả hai đội đều đang nỗ lực cải thiện vị trí giữa bảng xếp hạng Ligue 1 với nhân sự sứt mẻ.

Dự đoán máy tính

Lorient
Troyes
Thắng
64.9%
Hòa
21%
Thắng
14.1%
Lorient thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
5-0
1.5%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
3.9%
5-1
1.2%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
8.1%
4-1
3%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
12.5%
3-1
6.2%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.9%
2-1
9.6%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10%
0-0
6.7%
2-2
3.7%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Troyes thắng
0-1
5.1%
1-2
3.8%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
2%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Troyes
Đội bóng Troyes
29177551 - 302158
2
Saint-Étienne
Đội bóng Saint-Étienne
29166751 - 302154
3
Le Mans
Đội bóng Le Mans
281311441 - 291250
4
Red Star
Đội bóng Red Star
29139735 - 27848
5
Reims
Đội bóng Reims
291211641 - 261547
6
Rodez
Đội bóng Rodez
291112636 - 34245
7
Montpellier
Đội bóng Montpellier
291271035 - 27843
8
Annecy
Đội bóng Annecy
291261136 - 34242
9
Dunkerque
Đội bóng Dunkerque
291010944 - 35940
10
Guingamp
Đội bóng Guingamp
291091038 - 41-339
11
Pau FC
Đội bóng Pau FC
28109940 - 44-439
12
US Boulogne
Đội bóng US Boulogne
29981230 - 38-835
13
Grenoble
Đội bóng Grenoble
296131028 - 35-731
14
Clermont
Đội bóng Clermont
29781432 - 39-729
15
Nancy
Đội bóng Nancy
29781425 - 41-1629
16
Amiens SC
Đội bóng Amiens SC
29661734 - 51-1724
17
Stade Lavallois
Đội bóng Stade Lavallois
294121324 - 41-1724
18
Bastia
Đội bóng Bastia
293121416 - 35-1921