Chaves

Chaves

Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
30254161 - 144779
2
Benfica
Đội bóng Benfica
30219063 - 194472
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
29225274 - 195571
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
29158657 - 292853
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
30139838 - 271148
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
301210844 - 311346
7
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
301161336 - 43-739
8
Estoril
Đội bóng Estoril
291071251 - 50137
9
Moreirense
Đội bóng Moreirense
291061332 - 41-936
10
Alverca
Đội bóng Alverca
30981332 - 48-1635
11
Arouca
Đội bóng Arouca
301051538 - 58-2035
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
308101233 - 50-1734
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
30781526 - 37-1129
14
Nacional
Đội bóng Nacional
30771632 - 41-928
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
306101433 - 49-1628
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
295111328 - 52-2426
17
Tondela
Đội bóng Tondela
29491621 - 48-2721
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
301101921 - 64-4313