Europa League
Europa League
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
3  -  4
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim
Luis Vázquez 18'
Keisuke Goto 79'
Augustinsson 88'
Hranac 41'
Bischof 54'
David Mokwa 59'
Adam Hložek 65'
Constant Vanden Stock Stadium
Giorgi Kruashvili
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
1
Việt vị
2
19
Tổng cú sút
10
6
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
4
8
Sút bị chặn
0
7
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
431
Số đường chuyền
468
339
Số đường chuyền chính xác
366
2
Cứu thua
3
21
Tắc bóng
26
Cầu thủ David Hubert
David Hubert
HLV
Cầu thủ Christian Ilzer
Christian Ilzer

Đối đầu gần đây

Anderlecht

Số trận (1)

1
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Hoffenheim
Friendly
11 thg 01, 2019
Anderlecht
Đội bóng Anderlecht
Kết thúc
3  -  2
Hoffenheim
Đội bóng Hoffenheim

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định FC Augsburg vs 1899 Hoffenheim - Bundesliga vòng 29

1899 Hoffenheim hướng tới mục tiêu củng cố top 5 khi làm khách trước FC Augsburg. Trận đấu hứa hẹn căng thẳng khi cả hai đội đều đang có phong độ không ổn định.

Nhận định FC Augsburg vs 1899 Hoffenheim - Bundesliga

Hoffenheim đặt mục tiêu bảo vệ vị trí trong nhóm dự cúp châu Âu khi hành quân đến sân của một FC Augsburg đang sa sút phong độ tại vòng 29 Bundesliga.

Dự đoán máy tính

Anderlecht
Hoffenheim
Thắng
32.1%
Hòa
23.2%
Thắng
44.7%
Anderlecht thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.8%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.1%
4-1
1.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
4.3%
3-1
3.6%
4-2
1.1%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
6%
2-1
7.5%
3-2
3.2%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.4%
2-2
6.5%
0-0
4.1%
3-3
1.8%
4-4
0.3%
5-5
0%
Hoffenheim thắng
0-1
7.2%
1-2
9%
2-3
3.8%
3-4
0.8%
4-5
0.1%
0-2
6.3%
1-3
5.3%
2-4
1.7%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
3.6%
1-4
2.3%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
1.6%
1-5
0.8%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0%
1-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201