Europa League
Europa League -Vòng 1 - Bảng B
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
Kết thúc
1  -  2
Rennes
Đội bóng Rennes
Oier 33'
Arthur Theate 29'
Assignon 94'
AEK Arena – Georgios Karapatakis
Giorgi Kruashvili

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
0
Việt vị
3
8
Tổng cú sút
17
2
Sút trúng mục tiêu
7
6
Sút ngoài mục tiêu
10
12
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
9
5
Cứu thua
1
Cầu thủ José Luis Oltra
José Luis Oltra
HLV
Cầu thủ Bruno Génésio
Bruno Génésio

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Rennes vs Nantes - Ligue 1: Chủ nhà áp đảo, hy vọng trụ hạng mong manh

Rennes nỗ lực bảo vệ vị trí trong top 5 khi tiếp đón một Nantes đang khủng hoảng và chật vật trong cuộc đua trụ hạng tại vòng 30 Ligue 1 trên sân Roazhon Park.

Nhận định Rennes vs Nantes - Ligue 1: Sức mạnh tại Roazhon Park và nỗ lực trụ hạng

Rennes tiếp đón Nantes trong trận cầu mang tính quyết định tại vòng 31 Ligue 1. Trong khi chủ nhà nhắm tới vị trí top đầu, đội khách phải chiến đấu kịch liệt để thoát khỏi nhóm xuống hạng.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201