VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
0  -  1
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Giotto Morandi 4'
Stadion Wankdorf
Urs Schnyder

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
2
Việt vị
3
21
Tổng cú sút
12
4
Sút trúng mục tiêu
6
11
Sút ngoài mục tiêu
4
6
Sút bị chặn
2
12
Phạm lỗi
16
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
5
463
Số đường chuyền
346
356
Số đường chuyền chính xác
229
5
Cứu thua
4
10
Tắc bóng
18
Cầu thủ Patrick Rahmen
Patrick Rahmen
HLV
Cầu thủ Marco Schällibaum
Marco Schällibaum

Đối đầu gần đây

Young Boys

Số trận (144)

59
Thắng
40.97%
35
Hòa
24.31%
50
Thắng
34.72%
Grasshopper
Super League
05 thg 04, 2024
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
3  -  0
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Super League
21 thg 01, 2024
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
1  -  0
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Super League
01 thg 10, 2023
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Kết thúc
0  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Super League
25 thg 04, 2023
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Kết thúc
4  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Super League
10 thg 04, 2023
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
2  -  0
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận thua gây sốc của bóng đá châu Âu

Chưa đầy 2 tuần sau khi tạo nên câu chuyện cổ tích lớn nhất bóng đá Thụy Sĩ, FC Thun lại khiến cả châu Âu ngỡ ngàng khi thua tan nát 3-8 trước Young Boys ở vòng 32 hôm 14/5.

Dự đoán máy tính

Young Boys
Grasshopper
Thắng
61.5%
Hòa
21%
Thắng
17.4%
Young Boys thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.5%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.4%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
3.5%
5-1
1.3%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
6.9%
4-1
3.3%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
10.3%
3-1
6.6%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.3%
2-1
10%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.9%
0-0
5.2%
2-2
4.8%
3-3
1%
4-4
0.1%
Grasshopper thắng
0-1
5%
1-2
4.8%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.4%
1-3
1.5%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113