Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
1  -  2
Millwall
Đội bóng Millwall
Pollock 30'
De Norre 59'
Coburn 81'
Vicarage Road Stadium
Gavin Ward

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
3
Việt vị
2
14
Tổng cú sút
11
5
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
3
7
Phạm lỗi
7
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
4
474
Số đường chuyền
311
384
Số đường chuyền chính xác
217
2
Cứu thua
5
8
Tắc bóng
20
Cầu thủ Tom Cleverley
Tom Cleverley
HLV
Cầu thủ Alex Neil
Alex Neil

Đối đầu gần đây

Watford

Số trận (51)

20
Thắng
39.22%
9
Hòa
17.65%
22
Thắng
43.13%
Millwall
Championship
10 thg 08, 2024
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
2  -  3
Watford
Đội bóng Watford
Championship
02 thg 03, 2024
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
1  -  0
Watford
Đội bóng Watford
Championship
28 thg 10, 2023
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
2  -  2
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
26 thg 12, 2022
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
0  -  2
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
20 thg 10, 2022
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
3  -  0
Watford
Đội bóng Watford

Phong độ gần đây

Tin Tức

Coventry của Frank Lampard tiến sát Ngoại hạng Anh với xác suất 100% từ Opta

Đội bóng của Frank Lampard chỉ cần giành thêm 4 điểm để chính thức thăng hạng, trong khi Ipswich Town đang nắm lợi thế lớn trước Millwall và Middlesbrough trong cuộc đua nghẹt thở.

Dự đoán máy tính

Watford
Millwall
Thắng
48.4%
Hòa
27.4%
Thắng
24.2%
Watford thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
4-0
1.6%
5-1
0.4%
6-2
0%
3-0
4.6%
4-1
1.4%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
9.8%
3-1
4.1%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
14.1%
2-1
8.8%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.7%
0-0
10.2%
2-2
3.9%
3-3
0.5%
4-4
0%
Millwall thắng
0-1
9.1%
1-2
5.7%
2-3
1.2%
3-4
0.1%
0-2
4.1%
1-3
1.7%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
1.2%
1-4
0.4%
2-5
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
422510784 - 424285
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
402112771 - 403175
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4221101156 - 47973
4
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4220121062 - 422072
5
Southampton
Đội bóng Southampton
4119121070 - 502069
6
Hull City
Đội bóng Hull City
422081464 - 60468
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4217131263 - 60364
8
Derby County
Đội bóng Derby County
421891561 - 53863
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
421771855 - 50558
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4216101652 - 51158
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4216101658 - 63-558
12
Watford
Đội bóng Watford
4214151352 - 51157
13
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4214151350 - 53-357
14
Swansea City
Đội bóng Swansea City
421691750 - 54-457
15
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4215111651 - 52-156
16
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4215101749 - 46355
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
421662059 - 59054
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4212131739 - 51-1249
19
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4212121838 - 50-1248
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4211131842 - 56-1446
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4111121841 - 57-1645
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4210141841 - 54-1344
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4211141754 - 64-1041
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
421113025 - 82-570