VĐQG Hà Lan
VĐQG Hà Lan -Vòng 29
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
1  -  0
Twente
Đội bóng Twente
Van De Streek 70'
Stadion Galgenwaard

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
35%
65%
3
Việt vị
5
3
Sút trúng mục tiêu
5
5
Sút ngoài mục tiêu
7
13
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
8
297
Số đường chuyền
533
197
Số đường chuyền chính xác
425
4
Cứu thua
2
12
Tắc bóng
17
Cầu thủ Michael Silberbauer
Michael Silberbauer
HLV
Cầu thủ Ron Jans
Ron Jans

Đối đầu gần đây

Utrecht

Số trận (108)

31
Thắng
28.7%
29
Hòa
26.85%
48
Thắng
44.45%
Twente
Eredivisie
22 thg 01, 2023
Twente
Đội bóng Twente
Kết thúc
2  -  0
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Eredivisie
22 thg 12, 2021
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
1  -  1
Twente
Đội bóng Twente
Eredivisie
11 thg 09, 2021
Twente
Đội bóng Twente
Kết thúc
1  -  0
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Eredivisie
25 thg 04, 2021
Twente
Đội bóng Twente
Kết thúc
1  -  2
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Eredivisie
24 thg 10, 2020
Utrecht
Đội bóng Utrecht
Kết thúc
2  -  1
Twente
Đội bóng Twente

Phong độ gần đây

Tin Tức

PSV Eindhoven vô địch sớm kỷ lục, Ajax Amsterdam rơi khỏi top 4 sau trận thua Twente

PSV Eindhoven chính thức đăng quang Eredivisie sớm 5 vòng đấu, thiết lập kỷ lục mới trong lịch sử bóng đá Hà Lan. Trong khi đó, Ajax tiếp tục lún sâu vào khủng hoảng khi văng khỏi nhóm dự Champions League.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSV
Đội bóng PSV
29232482 - 404271
2
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
29166761 - 402154
3
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
29158671 - 472453
4
Twente
Đội bóng Twente
291311549 - 311850
5
Ajax
Đội bóng Ajax
291212554 - 371748
6
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
291361049 - 45445
7
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
29128953 - 47644
8
Sparta Rotterdam
Đội bóng Sparta Rotterdam
291261135 - 47-1242
9
Utrecht
Đội bóng Utrecht
291181045 - 351041
10
Groningen
Đội bóng Groningen
291251242 - 37541
11
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
298111050 - 45535
12
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
291051443 - 54-1135
13
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
29891238 - 58-2033
14
FC Volendam
Đội bóng FC Volendam
29771530 - 48-1828
15
SC Telstar
Đội bóng SC Telstar
29691438 - 48-1027
16
Excelsior
Đội bóng Excelsior
29761629 - 49-2027
17
NAC Breda
Đội bóng NAC Breda
29591529 - 50-2124
18
Heracles
Đội bóng Heracles
29542034 - 74-4019