VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
3  -  2
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
Višća 45'+6
Banza 45'+2, 58'
Guler 77'
Maxim 85'(pen)
Papara Park
Atilla Karaoglan

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
23'
45'+2
1
-
0
 
45'+6
2
-
0
 
Hết hiệp 1
2 - 0
58'
3
-
0
 
 
77'
3
-
1
 
85'
3
-
2
Kết thúc
3 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
0
Việt vị
1
20
Tổng cú sút
17
6
Sút trúng mục tiêu
6
9
Sút ngoài mục tiêu
8
5
Sút bị chặn
3
18
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
6
444
Số đường chuyền
408
373
Số đường chuyền chính xác
312
4
Cứu thua
3
9
Tắc bóng
19
Cầu thủ Senol Günes
Senol Günes
HLV
Cầu thủ Selcuk Inan
Selcuk Inan

Đối đầu gần đây

Trabzonspor

Số trận (14)

9
Thắng
64.29%
5
Hòa
35.71%
0
Thắng
0%
Gaziantep
Süper Lig
24 thg 09, 2024
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
Kết thúc
0  -  0
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Süper Lig
28 thg 04, 2024
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
4  -  2
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
Süper Lig
10 thg 12, 2023
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
Kết thúc
1  -  3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Süper Lig
19 thg 03, 2023
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
Kết thúc
0  -  3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Süper Lig
18 thg 09, 2022
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
3  -  2
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep

Phong độ gần đây

Tin Tức

Onana tái xuất MU

Thủ thành Andre Onana trở lại MU sau khi kết thúc hợp đồng cho mượn tại Trabzonspor.

Dự đoán máy tính

Trabzonspor
Gaziantep
Thắng
54.3%
Hòa
22.7%
Thắng
23%
Trabzonspor thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.4%
4-1
2.8%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
8.7%
3-1
6.1%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.4%
2-1
9.8%
3-2
3.4%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.6%
2-2
5.6%
0-0
5.1%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Gaziantep thắng
0-1
5.7%
1-2
6%
2-3
2.1%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
3.2%
1-3
2.3%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.2%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524