Serie B
Serie B
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
Kết thúc
0  -  1
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Laurienté 57'
Stadio Marco Druso
Gianpiero Miele

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
3
Việt vị
2
9
Tổng cú sút
18
2
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
7
2
Sút bị chặn
5
10
Phạm lỗi
9
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
7
428
Số đường chuyền
560
337
Số đường chuyền chính xác
473
4
Cứu thua
2
18
Tắc bóng
11
Cầu thủ Marco Zaffaroni
Marco Zaffaroni
HLV
Cầu thủ Fabio Grosso
Fabio Grosso

Đối đầu gần đây

Sudtirol

Số trận (6)

0
Thắng
0%
1
Hòa
16.67%
5
Thắng
83.33%
Sassuolo
Friendly
27 thg 07, 2023
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
4  -  0
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
Friendly
21 thg 07, 2022
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
2  -  0
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
Friendly
24 thg 07, 2021
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
0  -  0
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
Friendly
27 thg 07, 2019
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
2  -  0
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
Friendly
25 thg 07, 2018
Sassuolo
Đội bóng Sassuolo
Kết thúc
1  -  0
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Parma vs Sassuolo - Vòng cuối Serie A

Sassuolo đặt mục tiêu củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma tại Stadio Ennio Tardini trong trận đấu thuộc vòng 38 Serie A.

Nhận định Parma vs Sassuolo - Serie A: Khép lại mùa giải tại Stadio Ennio Tardini

Sassuolo đứng trước cơ hội củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma, đội bóng đang sở hữu hàng công thiếu sắc bén nhất giải đấu.

Dự đoán máy tính

Sudtirol
Sassuolo
Thắng
19.9%
Hòa
23%
Thắng
57.1%
Sudtirol thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
0.9%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
2.9%
3-1
1.7%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
6.1%
2-1
5.3%
3-2
1.5%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.9%
0-0
6.3%
2-2
4.7%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Sassuolo thắng
0-1
11.4%
1-2
9.8%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
10.2%
1-3
5.9%
2-4
1.3%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
6.1%
1-4
2.7%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
2.8%
1-5
1%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
1%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Venezia
Đội bóng Venezia
372310475 - 314479
2
Frosinone
Đội bóng Frosinone
372212371 - 343778
3
AC Monza
Đội bóng AC Monza
37229659 - 302975
4
Palermo
Đội bóng Palermo
372012561 - 313072
5
Catanzaro
Đội bóng Catanzaro
371514860 - 481259
6
Modena
Đội bóng Modena
3715101249 - 351455
7
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
371117943 - 44-150
8
Mantova
Đội bóng Mantova
371371745 - 52-746
9
Cesena
Đội bóng Cesena
3712101542 - 52-1046
10
Avellino
Đội bóng Avellino
3712101542 - 55-1346
11
Carrarese
Đội bóng Carrarese
3710141346 - 50-444
12
Sampdoria
Đội bóng Sampdoria
3711111535 - 47-1244
13
PAD
Đội bóng PAD
3711101635 - 46-1143
14
Empoli
Đội bóng Empoli
379131545 - 52-740
15
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
378161337 - 47-1040
16
Virtus Entella
Đội bóng Virtus Entella
379121634 - 50-1639
17
Bari
Đội bóng Bari
379101835 - 58-2337
18
Pescara
Đội bóng Pescara
377131750 - 65-1534
19
Spezia
Đội bóng Spezia
378101942 - 58-1634
20
Reggiana
Đội bóng Reggiana
378101935 - 56-2134