Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh
Stockport County
Đội bóng Stockport County
Kết thúc
1  -  0
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
Barry 24'
Edgeley Park
Thomas Kirk

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
20'
 
24'
1
-
0
 
 
45'
Hết hiệp 1
1 - 0
 
63'
90'+2
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
1
Việt vị
3
19
Tổng cú sút
9
7
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
7
4
Sút bị chặn
1
6
Phạm lỗi
14
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
8
Phạt góc
2
480
Số đường chuyền
410
375
Số đường chuyền chính xác
304
1
Cứu thua
7
9
Tắc bóng
16
Cầu thủ Dave Challinor
Dave Challinor
HLV
Cầu thủ Phil Parkinson
Phil Parkinson

Đối đầu gần đây

Stockport County

Số trận (36)

16
Thắng
44.44%
4
Hòa
11.11%
16
Thắng
44.45%
Wrexham AFC
League Two
27 thg 04, 2024
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
Kết thúc
2  -  1
Stockport County
Đội bóng Stockport County
League Two
23 thg 09, 2023
Stockport County
Đội bóng Stockport County
Kết thúc
5  -  0
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
National League
08 thg 05, 2022
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
Kết thúc
3  -  0
Stockport County
Đội bóng Stockport County
FA Trophy
02 thg 04, 2022
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
Kết thúc
2  -  0
Stockport County
Đội bóng Stockport County
National League
25 thg 09, 2021
Stockport County
Đội bóng Stockport County
Kết thúc
2  -  1
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng cuối cùng thăng hạng Championship

Tối 24/5, Bolton Wanderers giành chiến thắng tưng bừng 4-1 trước Stockport County ở chung kết play-off League One trên sân Wembley.

Dự đoán máy tính

Stockport County
Wrexham AFC
Thắng
39.6%
Hòa
26.3%
Thắng
34.2%
Stockport County thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.1%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.1%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.8%
3-1
3.9%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
10%
2-1
8.5%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.3%
2-2
5.3%
3-3
1%
4-4
0.1%
Wrexham AFC thắng
0-1
9.1%
1-2
7.8%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.7%
1-3
3.3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.4%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535