Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh
Stockport County
Đội bóng Stockport County
Kết thúc
1  -  4
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
Diamond 50'
Galbraith 12', 17'
Agyei 57'
Clare 81'
Edgeley Park
Adam Herczeg

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
17'
0
-
2
Hết hiệp 1
0 - 2
50'
1
-
2
 
 
57'
1
-
3
 
81'
1
-
4
Kết thúc
1 - 4

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
1
Việt vị
3
17
Tổng cú sút
9
2
Sút trúng mục tiêu
5
9
Sút ngoài mục tiêu
3
6
Sút bị chặn
1
12
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
1
474
Số đường chuyền
286
346
Số đường chuyền chính xác
169
1
Cứu thua
2
20
Tắc bóng
22
Cầu thủ Dave Challinor
Dave Challinor
HLV
Cầu thủ Richie Wellens
Richie Wellens

Đối đầu gần đây

Stockport County

Số trận (42)

13
Thắng
30.95%
11
Hòa
26.19%
18
Thắng
42.86%
Leyton Orient
League Two
29 thg 04, 2023
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
Kết thúc
0  -  3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
League Two
19 thg 11, 2022
Stockport County
Đội bóng Stockport County
Kết thúc
1  -  2
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
League One
17 thg 04, 2010
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
Kết thúc
2  -  0
Stockport County
Đội bóng Stockport County
League One
19 thg 09, 2009
Stockport County
Đội bóng Stockport County
Kết thúc
2  -  1
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
League One
14 thg 03, 2009
Stockport County
Đội bóng Stockport County
Kết thúc
0  -  1
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng cuối cùng thăng hạng Championship

Tối 24/5, Bolton Wanderers giành chiến thắng tưng bừng 4-1 trước Stockport County ở chung kết play-off League One trên sân Wembley.

Dự đoán máy tính

Stockport County
Leyton Orient
Thắng
61%
Hòa
23.4%
Thắng
15.6%
Stockport County thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1.1%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
3.1%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
7.3%
4-1
2.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
12.7%
3-1
5.3%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
14.8%
2-1
9.3%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.9%
0-0
8.6%
2-2
3.4%
3-3
0.5%
4-4
0%
Leyton Orient thắng
0-1
6.3%
1-2
4%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
2.3%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.6%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535