Cup QG Pháp
Cup QG Pháp -1/32
Sochaux
Đội bóng Sochaux
Kết thúc
2  -  1
Lorient
Đội bóng Lorient
Daho 69'
Macalou 90'+3(pen)
Aurélien Pelon 34'
Stade Auguste-Bonal
Willy Delajod

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
33'
 
Hết hiệp 1
0 - 1
 
56'
69'
1
-
1
 
90'+3
2
-
1
 
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
45%
55%
1
Việt vị
1
12
Tổng cú sút
8
5
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
4
1
Sút bị chặn
1
21
Phạm lỗi
17
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
402
Số đường chuyền
480
323
Số đường chuyền chính xác
410
2
Cứu thua
3
22
Tắc bóng
12
Chưa có thông tin HLV

Đối đầu gần đây

Sochaux

Số trận (36)

8
Thắng
22.22%
14
Hòa
38.89%
14
Thắng
38.89%
Lorient
Ligue 2
01 thg 02, 2020
Sochaux
Đội bóng Sochaux
Kết thúc
0  -  4
Lorient
Đội bóng Lorient
Ligue 2
16 thg 08, 2019
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
1  -  0
Sochaux
Đội bóng Sochaux
Ligue 2
10 thg 05, 2019
Lorient
Đội bóng Lorient
Kết thúc
0  -  0
Sochaux
Đội bóng Sochaux
Ligue 2
22 thg 12, 2018
Sochaux
Đội bóng Sochaux
Kết thúc
1  -  0
Lorient
Đội bóng Lorient
Ligue 2
27 thg 04, 2018
Sochaux
Đội bóng Sochaux
Kết thúc
0  -  2
Lorient
Đội bóng Lorient

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Lorient vs Paris FC - Ligue 1

Cuộc đối đầu tại Stade du Moustoir chứng kiến Lorient nỗ lực tận dụng lợi thế sân nhà trước một Paris FC đang sở hữu chuỗi trận bất bại đầy kiên cường.

Nhận định Lorient vs Paris FC - Thách thức tại Stade du Moustoir vòng 28 Ligue 1

Lorient tiếp đón Paris FC vào lúc 22h15 ngày 5/4/2026 trong bối cảnh cả hai đội đều đang nỗ lực cải thiện vị trí giữa bảng xếp hạng Ligue 1 với nhân sự sứt mẻ.

Dự đoán máy tính

Sochaux
Lorient
Thắng
26.2%
Hòa
22.9%
Thắng
50.9%
Sochaux thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.5%
4-1
0.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
3.6%
3-1
2.7%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
5.8%
2-1
6.6%
3-2
2.5%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.5%
2-2
6%
0-0
4.6%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Lorient thắng
0-1
8.4%
1-2
9.6%
2-3
3.7%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
7.7%
1-3
5.9%
2-4
1.7%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
4.7%
1-4
2.7%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
2.1%
1-5
1%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
0.8%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%