Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 37
Latte Lath 64'
Forss 76'
Loftus Road

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
39'
Hết hiệp 1
0 - 0
64'
 
 
66'
 
76'
0
-
2
 
81'
 
90'+2
 
90'+4
Kết thúc
0 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
4
Tổng cú sút
6
2
Sút trúng mục tiêu
4
2
Sút ngoài mục tiêu
2
11
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
3
2
Cứu thua
2
Cầu thủ Martí Cifuentes
Martí Cifuentes
HLV
Cầu thủ Michael Carrick
Michael Carrick

Đối đầu gần đây

Queens Park Rangers

Số trận (53)

21
Thắng
39.62%
15
Hòa
28.3%
17
Thắng
32.08%
Middlesbrough
Championship
02 thg 09, 2023
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
0  -  2
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Championship
18 thg 02, 2023
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
3  -  1
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Championship
06 thg 08, 2022
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
3  -  2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Championship
09 thg 02, 2022
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
2  -  2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Championship
18 thg 08, 2021
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
2  -  3
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng Anh hốt bạc nhờ thương vụ 100 triệu bảng của PSG

Middlesbrough đứng trước cơ hội thu về khoản tiền 'ăn theo' kỷ lục thế giới nếu Aston Villa bán Morgan Rogers trong kỳ chuyển nhượng hè này.

Coventry của Frank Lampard tiến sát Ngoại hạng Anh với xác suất 100% từ Opta

Đội bóng của Frank Lampard chỉ cần giành thêm 4 điểm để chính thức thăng hạng, trong khi Ipswich Town đang nắm lợi thế lớn trước Millwall và Middlesbrough trong cuộc đua nghẹt thở.

Dự đoán máy tính

Queens Park Rangers
Middlesbrough
Thắng
24.3%
Hòa
23.3%
Thắng
52.3%
Queens Park Rangers thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.3%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
3.5%
3-1
2.4%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
6.2%
2-1
6.2%
3-2
2.1%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.9%
2-2
5.6%
0-0
5.4%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Middlesbrough thắng
0-1
9.6%
1-2
9.7%
2-3
3.3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
8.5%
1-3
5.8%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
5.1%
1-4
2.6%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
2.3%
1-5
0.9%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
0.8%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
422510784 - 424285
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
402112771 - 403175
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4221101156 - 47973
4
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4220121062 - 422072
5
Southampton
Đội bóng Southampton
4119121070 - 502069
6
Hull City
Đội bóng Hull City
422081464 - 60468
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4217131263 - 60364
8
Derby County
Đội bóng Derby County
421891561 - 53863
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
421771855 - 50558
10
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4216101652 - 51158
11
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4216101658 - 63-558
12
Watford
Đội bóng Watford
4214151352 - 51157
13
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4214151350 - 53-357
14
Swansea City
Đội bóng Swansea City
421691750 - 54-457
15
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4215111651 - 52-156
16
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4215101749 - 46355
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
421662059 - 59054
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4212131739 - 51-1249
19
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4212121838 - 50-1248
20
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4211131842 - 56-1446
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4111121841 - 57-1645
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4210141841 - 54-1344
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4211141754 - 64-1041
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
421113025 - 82-570