VĐQG Slovakia
VĐQG Slovakia
Podbrezová
Đội bóng Podbrezová
Kết thúc
1  -  3
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
Yirajang 51'
Nino Marcelli 67'
Kashia 76'
Barseghyan 83'
Stadium Kolkáreň
Peter Kralovic

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
38%
62%
1
Việt vị
1
21
Tổng cú sút
10
10
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
4
5
Sút bị chặn
1
15
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
8
333
Số đường chuyền
531
273
Số đường chuyền chính xác
444
2
Cứu thua
9
23
Tắc bóng
25
Cầu thủ Stefan Markulik
Stefan Markulik
HLV
Cầu thủ Vladimir Weiss
Vladimir Weiss

Đối đầu gần đây

Podbrezová

Số trận (28)

8
Thắng
28.57%
3
Hòa
10.71%
17
Thắng
60.72%
Slovan Bratislava
Super Liga
04 thg 08, 2024
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
Kết thúc
1  -  0
Podbrezová
Đội bóng Podbrezová
Super Liga
11 thg 05, 2024
Podbrezová
Đội bóng Podbrezová
Kết thúc
2  -  1
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
Super Liga
30 thg 03, 2024
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
Kết thúc
2  -  1
Podbrezová
Đội bóng Podbrezová
Cup
14 thg 03, 2024
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
Kết thúc
1  -  3
Podbrezová
Đội bóng Podbrezová
Super Liga
09 thg 12, 2023
Podbrezová
Đội bóng Podbrezová
Kết thúc
0  -  6
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava

Phong độ gần đây

Tin Tức

Toure bắt đầu sự nghiệp HLV ở CLB vô địch 8 năm liên tiếp

Sau nhiều năm tích lũy kinh nghiệm trong vai trò trợ lý và cố vấn, Yaya Toure chính thức nhận công việc huấn luyện trưởng đầu tiên tại Slovan Bratislava.

Dự đoán máy tính

Podbrezová
Slovan Bratislava
Thắng
39.8%
Hòa
24.5%
Thắng
35.7%
Podbrezová thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.1%
4-1
1.7%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
6.1%
3-1
4.4%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8%
2-1
8.7%
3-2
3.1%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.4%
2-2
6.2%
0-0
5.2%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Slovan Bratislava thắng
0-1
7.5%
1-2
8.1%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
5.3%
1-3
3.9%
2-4
1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.5%
1-4
1.4%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
22144447 - 301746
2
DAC
Đội bóng DAC
22127339 - 201943
3
Žilina
Đội bóng Žilina
22117445 - 271840
4
Spartak Trnava
Đội bóng Spartak Trnava
22114735 - 28737
5
Podbrezová
Đội bóng Podbrezová
22113846 - 291736
6
Zemplin Michalovce
Đội bóng Zemplin Michalovce
2285932 - 36-429
7
Ruzomberok
Đội bóng Ruzomberok
2267924 - 34-1025
8
Trenčín
Đội bóng Trenčín
22731218 - 37-1924
9
FK Košice
Đội bóng FK Košice
22731235 - 42-724
10
Komárno
Đội bóng Komárno
22571024 - 34-1022
11
Tatran Prešov
Đội bóng Tatran Prešov
2249922 - 35-1321
12
Skalica
Đội bóng Skalica
22371220 - 35-1516