Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 43
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Kết thúc
2  -  2
Exeter City
Đội bóng Exeter City
Tolaj 79'
Boateng 90'
Cole 47'
Wareham 87'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
47'
0
-
1
62'
 
79'
1
-
1
 
90'
2
-
2
 
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
2
20
Tổng cú sút
5
10
Sút trúng mục tiêu
2
6
Sút ngoài mục tiêu
3
8
Phạm lỗi
16
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
12
Phạt góc
2
307
Số đường chuyền
245
185
Số đường chuyền chính xác
126
0
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
11
Cầu thủ Tom Cleverley
Tom Cleverley
HLV
Cầu thủ Matt Taylor
Matt Taylor

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thủ môn ghi bàn phút 90+6, Cardiff thăng hạng đầy cảm xúc

Cú đánh đầu dũng mãnh của thủ môn Jack Bycroft ở phút 90+6 không chỉ cứu Exeter City mà còn gián tiếp đưa Cardiff trở lại giải Championship (Anh).

Dự đoán máy tính

Plymouth Argyle
Exeter City
Thắng
67.3%
Hòa
19.2%
Thắng
13.5%
Plymouth Argyle thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.7%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.9%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
4.5%
5-1
1.6%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8.3%
4-1
3.7%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
11.6%
3-1
7%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.9%
2-1
9.8%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.1%
0-0
5.1%
2-2
4.1%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Exeter City thắng
0-1
4.2%
1-2
3.8%
2-3
1.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.8%
1-3
1.1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
453010587 - 4146100
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
452710886 - 454191
3
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
451918868 - 491975
4
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4421111267 - 551274
5
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4521111356 - 50674
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4520121348 - 46272
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4520111465 - 541171
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
452171772 - 611170
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4517131570 - 64664
10
Reading
Đội bóng Reading
4516151464 - 59563
11
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4415161357 - 461161
12
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4516121766 - 561060
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
451692053 - 65-1257
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
451692047 - 68-2157
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4414141666 - 70-456
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4514141749 - 57-856
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4513141848 - 58-1053
18
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
451582251 - 68-1753
19
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
441572263 - 65-252
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
451492257 - 69-1251
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4512132051 - 59-849
22
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4510112439 - 68-2941
23
Port Vale
Đội bóng Port Vale
449122334 - 58-2439
24
Northampton
Đội bóng Northampton
44982737 - 70-3335