Giao Hữu CLB
Giao Hữu CLB -Vòng 37
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
Kết thúc
0  -  1
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
Álvaro García 57'
Cầu thủ Ivan Jovanovic
Ivan Jovanovic
HLV
Cầu thủ Francisco Rodríguez
Francisco Rodríguez

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Mallorca vs Rayo Vallecano - La Liga 2025/26

Mallorca buộc phải tận dụng lợi thế sân nhà Estadi Mallorca Son Moix để tìm kiếm điểm số quan trọng trong cuộc đua trụ hạng khi đối đầu với Rayo Vallecano.

Nhận định Mallorca vs Rayo Vallecano - La Liga: Điểm tựa sân nhà Son Moix

Mallorca buộc phải giành kết quả có lợi trước Rayo Vallecano tại vòng 31 La Liga để nuôi hy vọng thoát khỏi nhóm cầm đèn đỏ, dựa trên thành tích sân nhà ấn tượng.

Nhận định Rayo Vallecano vs AEK Athens FC - UEFA Europa Conference League

Rayo Vallecano và AEK Athens FC bước vào cuộc đối đầu cân não khi cả hai đang có cùng 13 điểm, hứa hẹn một màn so tài quyết liệt tại sân Campo de Futbol de Vallecas.

Nhận định Rayo Vallecano vs AEK Athens FC - UEFA Europa Conference League

Trận cầu tâm điểm giữa Rayo Vallecano và AEK Athens FC tại Europa Conference League khi cả hai đội đang bằng điểm trên bảng xếp hạng, hứa hẹn một cuộc đối đầu kịch tính và chặt chẽ.

Nhận định Rayo Vallecano vs Elche - La Liga

Cuộc đối đầu tại Campo de Futbol de Vallecas mang ý nghĩa sống còn trong cuộc đua trụ hạng, nơi Elche nỗ lực tìm kiếm chiến thắng đầu tiên trên sân khách trước một Rayo Vallecano lỳ lợm.

Nhận định Rayo Vallecano vs Elche - La Liga

Trận cầu quyết định tại Vallecas khi Rayo Vallecano tiếp đón Elche trong cuộc chiến trụ hạng, nơi đội khách vẫn đang tìm kiếm chiến thắng đầu tiên trên sân khách mùa này.

Dự đoán máy tính

Panathinaikos
Rayo Vallecano
Thắng
44.5%
Hòa
26.2%
Thắng
29.3%
Panathinaikos thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.9%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8%
3-1
4.3%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
11.1%
2-1
9%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.7%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Rayo Vallecano thắng
0-1
8.6%
1-2
7%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
2.6%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.8%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%