LaLiga
LaLiga -Vòng 28
Osasuna
Đội bóng Osasuna
Kết thúc
1  -  2
Getafe
Đội bóng Getafe
Budimir 45'(pen)
Ramón Terrats 55', 71'
Estadio El Sadar
Hernández Hernández
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
2
Việt vị
2
12
Tổng cú sút
7
4
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
1
19
Phạm lỗi
15
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
3
Phạt góc
2
452
Số đường chuyền
286
377
Số đường chuyền chính xác
208
1
Cứu thua
3
14
Tắc bóng
20
Cầu thủ Vicente Moreno
Vicente Moreno
HLV
Cầu thủ José Bordalás
José Bordalás

Đối đầu gần đây

Osasuna

Số trận (45)

13
Thắng
28.89%
15
Hòa
33.33%
17
Thắng
37.78%
Getafe
LaLiga
05 thg 10, 2024
Getafe
Đội bóng Getafe
Kết thúc
1  -  1
Osasuna
Đội bóng Osasuna
LaLiga
21 thg 01, 2024
Osasuna
Đội bóng Osasuna
Kết thúc
3  -  2
Getafe
Đội bóng Getafe
LaLiga
17 thg 09, 2023
Getafe
Đội bóng Getafe
Kết thúc
3  -  2
Osasuna
Đội bóng Osasuna
LaLiga
29 thg 05, 2023
Getafe
Đội bóng Getafe
Kết thúc
2  -  1
Osasuna
Đội bóng Osasuna
LaLiga
18 thg 09, 2022
Osasuna
Đội bóng Osasuna
Kết thúc
0  -  2
Getafe
Đội bóng Getafe

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Getafe vs Athletic Club - Cuộc chiến cân não tại Coliseum

Getafe và Athletic Club bước vào trận đấu tại vòng 30 La Liga trong bối cảnh cùng sở hữu 38 điểm, hứa hẹn một màn so tài chặt chẽ và đầy toan tính chiến thuật.

Nhận định Getafe vs Athletic Club: Cuộc chiến cân bằng tại Coliseum - La Liga

Getafe và Athletic Club bước vào vòng 30 với cùng 38 điểm, hứa hẹn một trận cầu thực dụng khi cả hai đội đều đối mặt với bài toán lực lượng nghiêm trọng.

Dự đoán máy tính

Osasuna
Getafe
Thắng
49.7%
Hòa
25.6%
Thắng
24.7%
Osasuna thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.8%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
9.3%
3-1
4.8%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
12.1%
2-1
9.4%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.1%
0-0
7.8%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Getafe thắng
0-1
7.9%
1-2
6.1%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.3%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Barcelona
Đội bóng Barcelona
30251480 - 295176
2
Real Madrid
Đội bóng Real Madrid
30223564 - 283669
3
Villarreal
Đội bóng Villarreal
29184754 - 342058
4
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
30176750 - 302057
5
Real Betis
Đội bóng Real Betis
301112744 - 37745
6
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
301111844 - 37744
7
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
301181146 - 45141
8
Getafe
Đội bóng Getafe
301251327 - 31-441
9
Osasuna
Đội bóng Osasuna
301081236 - 37-138
10
Espanyol
Đội bóng Espanyol
301081236 - 44-838
11
Athletic Bilbao
Đội bóng Athletic Bilbao
301151432 - 43-1138
12
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
308111129 - 35-635
13
Valencia
Đội bóng Valencia
30981334 - 45-1135
14
Girona
Đội bóng Girona
298101131 - 44-1334
15
Deportivo Alavés
Đội bóng Deportivo Alavés
30881432 - 43-1132
16
Mallorca
Đội bóng Mallorca
30871536 - 48-1231
17
Sevilla
Đội bóng Sevilla
30871537 - 50-1331
18
Elche
Đội bóng Elche
306111338 - 47-929
19
Levante
Đội bóng Levante
30681634 - 50-1626
20
Real Oviedo
Đội bóng Real Oviedo
30591621 - 48-2724