
Yates 40'
Sosa 68'
The City Ground
Darren England
Diễn biến
Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
Kết thúc
2 - 0
Thống kê
Tỉ lệ kiểm soát bóng
2
Việt vị
0
11
Tổng cú sút
8
3
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
0
11
Phạm lỗi
6
7
Phạt góc
5
420
Số đường chuyền
512
333
Số đường chuyền chính xác
427
6
Cứu thua
1
17
Tắc bóng
13

Nuno Espírito Santo
HLV

Rob Edwards
Thay Người
Đối đầu gần đây

Số trận (67)
26
Thắng
38.81%
18
Hòa
26.87%
23
Thắng
34.32%

Premier League
16 thg 03, 2024
Luton Town

Kết thúc
1 - 1
Nottingham Forest

Premier League
21 thg 10, 2023
Nottingham Forest

Kết thúc
2 - 2
Luton Town

Championship
15 thg 04, 2022
Luton Town

Kết thúc
1 - 0
Nottingham Forest

Championship
23 thg 11, 2021
Nottingham Forest

Kết thúc
0 - 0
Luton Town

Championship
02 thg 03, 2021
Nottingham Forest

Kết thúc
0 - 1
Luton Town

Phong độ gần đây
Tin Tức
Elliot Anderson đang bùng nổ tại Nottingham Forest với bộ chỉ số công thủ toàn diện. Ngôi sao tuyển Anh hiện là mục tiêu chuyển nhượng hàng đầu của cả Man City và MU.
Tỏa sáng rực rỡ tại Nottingham Forest, Elliot Anderson trở thành mục tiêu săn đón của Man City và MU nhờ bộ chỉ số chiến thuật vượt trội và khả năng bao quát sân.
Manchester City vừa bị Nottingham Forest từ chối lời đề nghị đầu tiên dành cho tiền vệ Elliot Anderson.
Theo ESPN, Nottingham Forest định giá tiền vệ Elliot Anderson ở mức 120 triệu bảng, trong bối cảnh tiền vệ người Anh được Manchester City quan tâm.
Tỷ phú Evangelos Marinakis xuất hiện với áo rách và vết bầm dưới mắt sau cuộc khẩu chiến căng thẳng ở trận chung kết EuroLeague tại Athens, Hy Lạp.
Dự đoán máy tính


Thắng
66.8%
Hòa
19.7%
Thắng
13.5%
Nottingham Forest thắng
9-0
0%
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
1.8%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
4.3%
5-1
1.5%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8.3%
4-1
3.5%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
12%
3-1
6.8%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.5%
2-1
9.7%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.4%
0-0
5.5%
2-2
3.9%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Luton Town thắng
0-1
4.5%
1-2
3.8%
2-3
1.1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.8%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%




















































