Giao Hữu CLB
Giao Hữu CLB -Vòng 41
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
1  -  0
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Beka Beka 82'

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
50%
50%
0
Việt vị
0
0
Tổng cú sút
0
0
Sút trúng mục tiêu
0
0
Sút ngoài mục tiêu
0
0
Phạm lỗi
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
1
0
Tấn công
0
0
Tấn công nguy hiểm
0
0
Cứu thua
0
Cầu thủ Francesco Farioli
Francesco Farioli
HLV
Cầu thủ Michel Der Zakarian
Michel Der Zakarian

Đối đầu gần đây

Nice

Số trận (64)

26
Thắng
40.63%
18
Hòa
28.13%
20
Thắng
31.24%
Montpellier
Ligue 1
27 thg 05, 2023
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
2  -  3
Nice
Đội bóng Nice
Ligue 1
11 thg 01, 2023
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
6  -  1
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Ligue 1
12 thg 03, 2022
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Kết thúc
0  -  0
Nice
Đội bóng Nice
Ligue 1
07 thg 11, 2021
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
0  -  1
Montpellier
Đội bóng Montpellier
Ligue 1
25 thg 04, 2021
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
3  -  1
Montpellier
Đội bóng Montpellier

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng của chủ MU rớt giá thê thảm

Tỷ phú Sir Jim Ratcliffe nhận thêm cú sốc trong nỗ lực bán lại Nice khi quá trình tìm đối tác gặp bế tắc, đồng thời phải liên tục điều chỉnh mức định giá.

Nhận định Strasbourg vs Nice - Ligue 1: Điểm tựa Stade de la Meinau

Strasbourg đặt mục tiêu củng cố vị trí trong top 8 Ligue 1 khi tiếp đón Nice, đội bóng đang khủng hoảng với hàng thủ lọt lưới trung bình gần 2 bàn mỗi trận.

Nhận định Strasbourg vs Nice - Ligue 1: Điểm tựa Stade de la Meinau

Strasbourg đặt mục tiêu duy trì mạch bất bại khi tiếp đón Nice đang khủng hoảng tại vòng 28 Ligue 1. Đội chủ nhà sở hữu cơ hội lớn để củng cố vị trí trên bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Nice
Montpellier
Thắng
50.4%
Hòa
24.4%
Thắng
25.2%
Nice thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
4.8%
4-1
2.2%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.7%
3-1
5.3%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
10.5%
2-1
9.6%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.6%
0-0
6.4%
2-2
5.3%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Montpellier thắng
0-1
7%
1-2
6.4%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.8%
1-3
2.3%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.4%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%