VĐQG Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch -Vòng 13
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  1
Lyngby BK
Đội bóng Lyngby BK
Osorio 10'
Gabriel 47'
Gudjohnsen 23'
MCH Arena
Jakob Kehlet

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
10'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 1
47'
2
-
1
 
 
90'+3
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
8
Việt vị
4
5
Sút trúng mục tiêu
5
10
Sút ngoài mục tiêu
1
7
Sút bị chặn
1
12
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
7
Phạt góc
2
457
Số đường chuyền
357
357
Số đường chuyền chính xác
240
4
Cứu thua
3
12
Tắc bóng
15
Cầu thủ Thomas Thomasberg
Thomas Thomasberg
HLV
Cầu thủ Freyr Alexandersson
Freyr Alexandersson

Đối đầu gần đây

Midtjylland

Số trận (30)

12
Thắng
40%
9
Hòa
30%
9
Thắng
30%
Lyngby BK
Danish Superliga‎
06 thg 08, 2023
Lyngby BK
Đội bóng Lyngby BK
Kết thúc
4  -  1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
07 thg 05, 2023
Lyngby BK
Đội bóng Lyngby BK
Kết thúc
2  -  1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
10 thg 04, 2023
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
1  -  0
Lyngby BK
Đội bóng Lyngby BK
Danish Superliga‎
12 thg 03, 2023
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
1  -  3
Lyngby BK
Đội bóng Lyngby BK
Danish Superliga‎
05 thg 08, 2022
Lyngby BK
Đội bóng Lyngby BK
Kết thúc
3  -  3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Midtjylland
Lyngby BK
Thắng
71.3%
Hòa
17.9%
Thắng
10.9%
Midtjylland thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
6-0
0.9%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.3%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
5.3%
5-1
1.7%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
9.5%
4-1
3.9%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
12.9%
3-1
7%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
11.6%
2-1
9.4%
3-2
2.6%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.5%
0-0
5.2%
2-2
3.5%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Lyngby BK thắng
0-1
3.8%
1-2
3.1%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
0-2
1.4%
1-3
0.8%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%