VĐQG Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  1
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Sörensen 69'
Diao 79'
Diks 31'(pen)
MCH Arena
J. Sundberg

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
1
Việt vị
3
17
Tổng cú sút
12
5
Sút trúng mục tiêu
2
10
Sút ngoài mục tiêu
6
2
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
15
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
17
Phạt góc
3
333
Số đường chuyền
362
234
Số đường chuyền chính xác
265
1
Cứu thua
3
16
Tắc bóng
15
Cầu thủ Thomas Thomasberg
Thomas Thomasberg
HLV
Cầu thủ Jacob Neestrup
Jacob Neestrup

Đối đầu gần đây

Midtjylland

Số trận (82)

30
Thắng
36.59%
17
Hòa
20.73%
35
Thắng
42.68%
Copenhagen
Danish Superliga‎
17 thg 05, 2024
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
1  -  2
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
14 thg 04, 2024
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  2
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Danish Superliga‎
02 thg 03, 2024
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  0
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Cup
01 thg 11, 2023
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
1  -  0
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
30 thg 09, 2023
Copenhagen
Đội bóng Copenhagen
Kết thúc
0  -  2
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Midtjylland
Copenhagen
Thắng
42.9%
Hòa
23.8%
Thắng
33.3%
Midtjylland thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.4%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.4%
4-1
2%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
6.3%
3-1
4.9%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
7.6%
2-1
9%
3-2
3.5%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.8%
2-2
6.4%
0-0
4.6%
3-3
1.7%
4-4
0.2%
5-5
0%
Copenhagen thắng
0-1
6.6%
1-2
7.7%
2-3
3.1%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
4.7%
1-3
3.7%
2-4
1.1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.2%
1-4
1.3%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%