Conference League
Conference League -1/16
Lazio
Đội bóng Lazio
Kết thúc
1  -  0
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
Ciro Immobile 45'
Stadio Olimpico di Roma
Craig Pawson

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
3
Việt vị
1
5
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
7
15
Phạm lỗi
18
3
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
5
547
Số đường chuyền
333
452
Số đường chuyền chính xác
235
128
Tấn công
116
27
Tấn công nguy hiểm
37
1
Cứu thua
4
14
Tắc bóng
15
Cầu thủ Maurizio Sarri
Maurizio Sarri
HLV
Cầu thủ Dan Petrescu
Dan Petrescu

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Lazio vs Parma - Serie A: Thử thách tại Stadio Olimpico

Lazio đặt mục tiêu giành trọn 3 điểm trước Parma tại vòng đấu Serie A diễn ra vào lúc 01h45 ngày 05/04/2026, nhằm bám đuổi nhóm dự cúp châu Âu trong bối cảnh cả hai đội đều thiếu vắng nhiều trụ cột.

Nhận định Lazio vs Parma - Serie A: Đại diện thủ đô nỗ lực bám đuổi top đầu

Với lợi thế sân nhà và phong độ ổn định hơn, Lazio được kỳ vọng sẽ vượt qua Parma trong trận đấu muộn vòng 30 Serie A diễn ra tại sân vận động Olimpico.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111