Conference League
Conference League -Vòng 2 - Bảng A
Gürler 57', 71'
Traoré 90'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
4
Việt vị
1
3
Sút trúng mục tiêu
2
2
Sút ngoài mục tiêu
4
1
Phạm lỗi
14
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
1
Phạt góc
6
2
Cứu thua
0
Cầu thủ Emre Belözoglu
Emre Belözoglu
HLV
Cầu thủ Vincenzo Italiano
Vincenzo Italiano

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận hòa trước Atalanta khiến Fiorentina chạm đáy sau 5 năm

Trận hòa 1-1 trước Atalanta tại vòng 38 Serie A đã khép lại một mùa giải đầy biến động và nhiều nỗi thất vọng của Fiorentina. CLB kết thúc giải ở vị trí thứ 14 - thứ hạng thấp nhất của họ kể từ năm 2019.

Fiorentina chia điểm Atalanta tại vòng 38: Mùa giải tệ nhất sau 5 năm tại Serie A

Dù dẫn trước nhờ công Roberto Piccoli, Fiorentina vẫn để Atalanta cầm hòa 1-1 sau pha phản lưới nhà của Comuzzo, qua đó kết thúc mùa bóng ở vị trí thứ 14 thất vọng.

Fiorentina chia điểm Atalanta 1-1: Cột mốc buồn sau 5 năm tại Serie A

Trận hòa 1-1 trước Atalanta tại vòng 38 khiến Fiorentina khép lại mùa giải ở vị trí thứ 14, thứ hạng thấp nhất kể từ năm 2019 sau bi kịch phản lưới nhà cuối trận.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111