VĐQG Brazil
VĐQG Brazil
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
3  -  0
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Mauricio 10'
Alemão 39'
Romero 85'
Estádio José Pinheiro Borba (Beira-Rio)
Bruno Arleu de Araujo

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
1
Việt vị
2
8
Sút trúng mục tiêu
2
7
Sút ngoài mục tiêu
9
13
Phạm lỗi
17
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
5
2
Cứu thua
5
Cầu thủ Mano Menezes
Mano Menezes
HLV
Cầu thủ Abel Ferreira
Abel Ferreira

Phong độ gần đây

Tin Tức

Liverpool nhắm Allan Elias: Giải pháp 30 triệu bảng thay thế Mohamed Salah

Giám đốc Richard Hughes ưu tiên Allan Elias của Palmeiras để cân đối ngân sách khi các mục tiêu như Yan Diomande có mức giá vượt ngưỡng 80 triệu bảng.

Liverpool nhắm 'quái thú' Allan Elias: Giải pháp thay thế Salah với giá 30 triệu bảng

Trong nỗ lực tái thiết đội hình dưới thời Arne Slot, Liverpool đang ưu tiên chiêu mộ tài năng trẻ Allan Elias từ Palmeiras như một phương án chuyển nhượng thông minh thay vì vung tiền cho các siêu sao đắt đỏ.

Dự đoán máy tính

Internacional
Palmeiras
Thắng
41.2%
Hòa
26%
Thắng
32.8%
Internacional thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.3%
4-1
1.5%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.1%
3-1
4.1%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
10%
2-1
8.7%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.1%
2-2
5.4%
3-3
1%
4-4
0.1%
Palmeiras thắng
0-1
8.7%
1-2
7.6%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.4%
1-3
3.1%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.2%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717