Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
1  -  1
Burnley
Đội bóng Burnley
Xavier Simons 45'
Flemming 77'
MKM Stadium
Dean Whitestone

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
3
Việt vị
0
11
Tổng cú sút
11
2
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Sút bị chặn
2
4
Phạm lỗi
15
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
8
403
Số đường chuyền
549
331
Số đường chuyền chính xác
468
3
Cứu thua
1
14
Tắc bóng
12
Cầu thủ Tim Walter
Tim Walter
HLV
Cầu thủ Scott Parker
Scott Parker

Đối đầu gần đây

Hull City

Số trận (56)

16
Thắng
28.57%
12
Hòa
21.43%
28
Thắng
50%
Burnley
Championship
16 thg 03, 2023
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
1  -  3
Burnley
Đội bóng Burnley
Championship
17 thg 08, 2022
Burnley
Đội bóng Burnley
Kết thúc
1  -  1
Hull City
Đội bóng Hull City
Premier League
25 thg 02, 2017
Hull City
Đội bóng Hull City
Kết thúc
1  -  1
Burnley
Đội bóng Burnley
Premier League
10 thg 09, 2016
Burnley
Đội bóng Burnley
Kết thúc
1  -  1
Hull City
Đội bóng Hull City
Championship
06 thg 02, 2016
Burnley
Đội bóng Burnley
Kết thúc
1  -  0
Hull City
Đội bóng Hull City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Tân binh Premier League nguy cơ bị trừng phạt

Hull City phải gấp rút bán cầu thủ trước ngày 1/7 để tránh nguy cơ vi phạm quy định tài chính ngay sau khi giành vé trở lại Premier League.

Dự đoán máy tính

Hull City
Burnley
Thắng
25.2%
Hòa
25.9%
Thắng
48.9%
Hull City thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.4%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
4.1%
3-1
2.1%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
8.1%
2-1
6.2%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
8.1%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Burnley thắng
0-1
12.2%
1-2
9.3%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
9.2%
1-3
4.7%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
4.6%
1-4
1.8%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.7%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600