Giao hữu - ĐTQG
Giao hữu - ĐTQG
Hong Kong
Đội bóng Hong Kong
Kết thúc
3  -  1
Philippines
Đội bóng Philippines
Orr Matthew Elliot 45', 90'+6
Camargo 83'
Kristensen 48'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
1 - 0
 
48'
1
-
1
83'
2
-
1
 
Kết thúc
3 - 1
Cầu thủ Wolfgang Luisser
Wolfgang Luisser
HLV
Cầu thủ Albert Capellas
Albert Capellas

Đối đầu gần đây

Hong Kong

Số trận (4)

3
Thắng
75%
0
Hòa
0%
1
Thắng
25%
Philippines
International Friendly
04 thg 06, 2013
Hong Kong
Đội bóng Hong Kong
Kết thúc
0  -  1
Philippines
Đội bóng Philippines
International Friendly
09 thg 10, 2010
Hong Kong
Đội bóng Hong Kong
Kết thúc
4  -  2
Philippines
Đội bóng Philippines
International Friendly
06 thg 08, 1971
Philippines
Đội bóng Philippines
Kết thúc
1  -  2
Hong Kong
Đội bóng Hong Kong
International Friendly
Hong Kong
Đội bóng Hong Kong
Kết thúc
4  -  1
Philippines
Đội bóng Philippines

Phong độ gần đây

Tin Tức

U19 Campuchia thắng '3 sao', tiễn Philippines về nước

Tối 6-6, U19 Campuchia có màn ra quân thuận lợi tại bảng C Giải U19 Đông Nam Á 2026 khi bất ngờ hạ Philippines với tỉ số 3-0 ở lượt trận thứ hai.

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 3/6 và sáng 4/6: Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á - Philippines vs Australia; giao hữu đội tuyển

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 3/6 và sáng 4/6: Lịch thi đấu vòng bảng Đông Nam Á 2026 - Philippines vs U19 Australia; giao hữu đội tuyển - Ba Lan vs Nigeria, Luxembourg vs Italy...

Tài năng gốc Philippines khiến Mbappe bị chế nhạo

Bóng đá luôn chứa đựng những câu chuyện khó tin và hành trình của Dro Fernandez tại PSG là một ví dụ điển hình.

Dự đoán máy tính

Hong Kong
Philippines
Thắng
46.1%
Hòa
23.8%
Thắng
30.1%
Hong Kong thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.7%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.9%
4-1
2.2%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
7%
3-1
5.2%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.3%
2-1
9.3%
3-2
3.5%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11%
2-2
6.2%
0-0
4.9%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Philippines thắng
0-1
6.5%
1-2
7.3%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
4.3%
1-3
3.2%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.9%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%