VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 37
Grêmio
Đội bóng Grêmio
Kết thúc
1  -  2
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Andre Martins 54'
Soteldo 19', 52'
Arena do Grêmio

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
19'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
52'
0
-
2
58'
 
61'
 
78'
 
 
86'
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
2
Việt vị
0
16
Tổng cú sút
6
7
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
2
14
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
0
507
Số đường chuyền
434
455
Số đường chuyền chính xác
361
0
Cứu thua
6
27
Tắc bóng
24
Cầu thủ Mano Menezes
Mano Menezes
HLV
Cầu thủ Luis Zubeldía
Luis Zubeldía

Đối đầu gần đây

Grêmio

Số trận (82)

40
Thắng
48.78%
21
Hòa
25.61%
21
Thắng
25.61%
Fluminense
Série A
02 thg 11, 2024
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
2  -  2
Grêmio
Đội bóng Grêmio
Copa Libertadores
21 thg 08, 2024
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
2  -  1
Grêmio
Đội bóng Grêmio
Copa Libertadores
14 thg 08, 2024
Grêmio
Đội bóng Grêmio
Kết thúc
2  -  1
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Série A
01 thg 07, 2024
Grêmio
Đội bóng Grêmio
Kết thúc
1  -  0
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Série A
07 thg 12, 2023
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
2  -  3
Grêmio
Đội bóng Grêmio

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lingard nhận 'gáo nước lạnh' ngày ra mắt Brazil

Cựu sao MU, Jesse Lingard ghi dấu lịch sử nhưng chưa thể giúp Corinthians tránh trận thua Fluminense.

Dự đoán máy tính

Grêmio
Fluminense
Thắng
33.7%
Hòa
28.2%
Thắng
38.1%
Grêmio thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.3%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
2-0
6.1%
3-1
2.7%
4-2
0.5%
5-3
0%
1-0
11%
2-1
7.4%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.2%
0-0
9.8%
2-2
4.4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Fluminense thắng
0-1
11.8%
1-2
8%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
7.1%
1-3
3.2%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.9%
1-4
1%
2-5
0.1%
0-4
0.9%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717