VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 29
Grêmio
Đội bóng Grêmio
Kết thúc
3  -  2
Flamengo
Đội bóng Flamengo
Ferreira 76'
Nathan Ribeiro 81'
Andre Martins 86'
Everton 42'
Luiz Araujo 89'
Arena do Grêmio
Rodrigo Jose Pereira de Lima

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
4
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
4
4
Sút bị chặn
0
14
Phạm lỗi
16
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
1
352
Số đường chuyền
628
279
Số đường chuyền chính xác
554
2
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
20
Cầu thủ Renato Portaluppi
Renato Portaluppi
HLV
Cầu thủ Tite
Tite

Phong độ gần đây

Tin Tức

Neymar gây 'sóng gió' ngày trở lại

Một thẻ vàng ở cuối trận khiến Neymar lỡ hẹn với Flamengo, đồng thời châm ngòi cho màn phản ứng gay gắt nhắm vào công tác trọng tài.

Ronaldo đột nhiên bị 'đòi nợ'

Flamengo phát đi thông cáo gay gắt, tố CLB do Cristiano Ronaldo sở hữu chây ì khoản nợ kéo dài gần 600 ngày.

Dự đoán máy tính

Grêmio
Flamengo
Thắng
41.1%
Hòa
24.7%
Thắng
34.1%
Grêmio thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.2%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.3%
4-1
1.7%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
6.4%
3-1
4.5%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.5%
2-1
8.8%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.6%
2-2
6%
0-0
5.6%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Flamengo thắng
0-1
7.6%
1-2
7.9%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
5.2%
1-3
3.6%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
2.4%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717