VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Kết thúc
0  -  0
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Stadion Letzigrund
Luca Piccolo

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
38%
62%
11
Tổng cú sút
24
7
Sút trúng mục tiêu
1
2
Sút ngoài mục tiêu
12
2
Sút bị chặn
11
11
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
6
299
Số đường chuyền
481
201
Số đường chuyền chính xác
382
1
Cứu thua
7
19
Tắc bóng
16
Cầu thủ Tomas Oral
Tomas Oral
HLV
Cầu thủ Giorgio Contini
Giorgio Contini

Đối đầu gần đây

Grasshopper

Số trận (145)

51
Thắng
35.17%
35
Hòa
24.14%
59
Thắng
40.69%
Young Boys
Super League
29 thg 09, 2024
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
0  -  1
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Super League
05 thg 04, 2024
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
3  -  0
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Super League
21 thg 01, 2024
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
1  -  0
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Super League
01 thg 10, 2023
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Kết thúc
0  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Super League
25 thg 04, 2023
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
Kết thúc
4  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận thua gây sốc của bóng đá châu Âu

Chưa đầy 2 tuần sau khi tạo nên câu chuyện cổ tích lớn nhất bóng đá Thụy Sĩ, FC Thun lại khiến cả châu Âu ngỡ ngàng khi thua tan nát 3-8 trước Young Boys ở vòng 32 hôm 14/5.

Dự đoán máy tính

Grasshopper
Young Boys
Thắng
35.6%
Hòa
25%
Thắng
39.4%
Grasshopper thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.9%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
2.6%
4-1
1.3%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
5.5%
3-1
3.7%
4-2
1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
8%
2-1
8.1%
3-2
2.8%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
2-2
6%
0-0
5.8%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Young Boys thắng
0-1
8.5%
1-2
8.6%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
6.2%
1-3
4.2%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
3%
1-4
1.5%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113