LaLiga
LaLiga -Vòng 14
Getafe
Đội bóng Getafe
Kết thúc
2  -  1
Almería
Đội bóng Almería
Greenwood 33'
Borja Mayoral 45'
Ramazani 7'
Coliseum
Hernández Hernández
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
1
Việt vị
4
18
Tổng cú sút
13
5
Sút trúng mục tiêu
4
8
Sút ngoài mục tiêu
5
5
Sút bị chặn
4
12
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
6
425
Số đường chuyền
363
309
Số đường chuyền chính xác
245
4
Cứu thua
3
15
Tắc bóng
21
Cầu thủ José Bordalás
José Bordalás
HLV
Cầu thủ Gaizka Garitano
Gaizka Garitano

Đối đầu gần đây

Getafe

Số trận (24)

10
Thắng
41.67%
8
Hòa
33.33%
6
Thắng
25%
Almería
La Liga
26 thg 04, 2023
Getafe
Đội bóng Getafe
Kết thúc
1  -  2
Almería
Đội bóng Almería
La Liga
09 thg 11, 2022
Almería
Đội bóng Almería
Kết thúc
1  -  0
Getafe
Đội bóng Getafe
Segunda
04 thg 06, 2017
Getafe
Đội bóng Getafe
Kết thúc
4  -  0
Almería
Đội bóng Almería
Segunda
06 thg 01, 2017
Almería
Đội bóng Almería
Kết thúc
0  -  1
Getafe
Đội bóng Getafe
La Liga
01 thg 02, 2015
Almería
Đội bóng Almería
Kết thúc
1  -  0
Getafe
Đội bóng Getafe

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Getafe vs Athletic Club - Cuộc chiến cân não tại Coliseum

Getafe và Athletic Club bước vào trận đấu tại vòng 30 La Liga trong bối cảnh cùng sở hữu 38 điểm, hứa hẹn một màn so tài chặt chẽ và đầy toan tính chiến thuật.

Nhận định Getafe vs Athletic Club: Cuộc chiến cân bằng tại Coliseum - La Liga

Getafe và Athletic Club bước vào vòng 30 với cùng 38 điểm, hứa hẹn một trận cầu thực dụng khi cả hai đội đều đối mặt với bài toán lực lượng nghiêm trọng.

Dự đoán máy tính

Getafe
Almería
Thắng
44%
Hòa
27.2%
Thắng
28.8%
Getafe thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0%
3-0
3.8%
4-1
1.3%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
8.3%
3-1
4%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
12.3%
2-1
8.7%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
9%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Almería thắng
0-1
9.4%
1-2
6.7%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.9%
1-3
2.3%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.7%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Barcelona
Đội bóng Barcelona
30251480 - 295176
2
Real Madrid
Đội bóng Real Madrid
30223564 - 283669
3
Villarreal
Đội bóng Villarreal
29184754 - 342058
4
Atlético Madrid
Đội bóng Atlético Madrid
30176750 - 302057
5
Real Betis
Đội bóng Real Betis
301112744 - 37745
6
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
301111844 - 37744
7
Real Sociedad
Đội bóng Real Sociedad
301181146 - 45141
8
Getafe
Đội bóng Getafe
301251327 - 31-441
9
Osasuna
Đội bóng Osasuna
301081236 - 37-138
10
Espanyol
Đội bóng Espanyol
301081236 - 44-838
11
Athletic Bilbao
Đội bóng Athletic Bilbao
301151432 - 43-1138
12
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
308111129 - 35-635
13
Valencia
Đội bóng Valencia
30981334 - 45-1135
14
Girona
Đội bóng Girona
298101131 - 44-1334
15
Deportivo Alavés
Đội bóng Deportivo Alavés
30881432 - 43-1132
16
Mallorca
Đội bóng Mallorca
30871536 - 48-1231
17
Sevilla
Đội bóng Sevilla
30871537 - 50-1331
18
Elche
Đội bóng Elche
306111338 - 47-929
19
Levante
Đội bóng Levante
30681634 - 50-1626
20
Real Oviedo
Đội bóng Real Oviedo
30591621 - 48-2724