VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 7
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
2  -  1
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Wilfried Zaha 56'
Bilazer 69'(og)
Cephas 48'
Türk Telekom Arena
Volkan Bayarslan

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
69%
31%
1
Việt vị
1
13
Sút trúng mục tiêu
1
15
Sút ngoài mục tiêu
4
11
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
12
Phạt góc
3
540
Số đường chuyền
255
458
Số đường chuyền chính xác
168
0
Cứu thua
12
20
Tắc bóng
13
Cầu thủ Okan Buruk
Okan Buruk
HLV
Cầu thủ Tolunay Kafkas
Tolunay Kafkas

Đối đầu gần đây

Galatasaray

Số trận (122)

78
Thắng
63.93%
22
Hòa
18.03%
22
Thắng
18.04%
Ankaragücü
Süper Lig
30 thg 05, 2023
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Kết thúc
1  -  4
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Süper Lig
04 thg 01, 2023
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
2  -  1
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Süper Lig
03 thg 03, 2021
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Kết thúc
2  -  1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Süper Lig
31 thg 10, 2020
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
1  -  0
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Süper Lig
12 thg 07, 2020
Ankaragücü
Đội bóng Ankaragücü
Kết thúc
1  -  0
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lộ diện bến đỗ của Ugarte khi rời MU

Galatasaray nổi lên như bến đỗ tiềm năng cho Manuel Ugarte, trong bối cảnh MU sẵn sàng bán tiền vệ người Uruguay với mức giá thấp hơn nhiều so với khoản đầu tư ban đầu.

Dự đoán máy tính

Galatasaray
Ankaragücü
Thắng
72.9%
Hòa
16.6%
Thắng
10.5%
Galatasaray thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.1%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
2.7%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
4-0
5.6%
5-1
2.1%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
9.5%
4-1
4.4%
5-2
0.8%
6-3
0.1%
2-0
12%
3-1
7.4%
4-2
1.7%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10%
2-1
9.4%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.9%
0-0
4.2%
2-2
3.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Ankaragücü thắng
0-1
3.3%
1-2
3.1%
2-3
1%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.3%
1-3
0.8%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.3%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524