VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 6
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Kết thúc
2  -  0
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
Nino 6'
Ganso 56'
Maracanã
Edina Alves Batista

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
6'
1
-
0
 
 
23'
25'
 
 
42'
Hết hiệp 1
1 - 0
56'
2
-
0
 
75'
 
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
0
Việt vị
4
2
Sút trúng mục tiêu
2
4
Sút ngoài mục tiêu
4
14
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
3
643
Số đường chuyền
391
562
Số đường chuyền chính xác
334
2
Cứu thua
0
22
Tắc bóng
21
Cầu thủ Fernando Diniz
Fernando Diniz
HLV
Cầu thủ Luiz Fernando Iubel
Luiz Fernando Iubel

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lingard nhận 'gáo nước lạnh' ngày ra mắt Brazil

Cựu sao MU, Jesse Lingard ghi dấu lịch sử nhưng chưa thể giúp Corinthians tránh trận thua Fluminense.

Dự đoán máy tính

Fluminense
Cuiabá
Thắng
76.9%
Hòa
15.6%
Thắng
7.5%
Fluminense thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.4%
8-1
0.1%
6-0
1.2%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
3.2%
6-1
0.7%
7-2
0.1%
4-0
6.7%
5-1
1.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
11.5%
4-1
4%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
14.6%
3-1
6.7%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
1-0
12.4%
2-1
8.6%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
7.3%
0-0
5.3%
2-2
2.5%
3-3
0.4%
4-4
0%
Cuiabá thắng
0-1
3.1%
1-2
2.2%
2-3
0.5%
3-4
0.1%
0-2
0.9%
1-3
0.4%
2-4
0.1%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
0-4
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717