Cúp QG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp QG Thổ Nhĩ Kỳ -Tứ kết
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
1  -  2
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Szymański 45'+2
Osimhen 10', 27'(pen)
Şükrü Saracoğlu Stadium
Aydın

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
10'
0
-
1
 
27'
0
-
2
45'+2
1
-
2
 
Hết hiệp 1
1 - 2
 
80'
 
85'
 
90'+2
 
90'+2
90'+13
 
 
90'+14
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
2
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
24
5
Sút trúng mục tiêu
9
8
Sút ngoài mục tiêu
11
3
Sút bị chặn
4
18
Phạm lỗi
9
5
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
2
2
Phạt góc
11
347
Số đường chuyền
329
256
Số đường chuyền chính xác
247
6
Cứu thua
3
13
Tắc bóng
14
Cầu thủ José Mourinho
José Mourinho
HLV
Cầu thủ Okan Buruk
Okan Buruk

Đối đầu gần đây

Fenerbahçe

Số trận (170)

59
Thắng
34.71%
55
Hòa
32.35%
56
Thắng
32.94%
Galatasaray
Süper Lig
25 thg 02, 2025
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
0  -  0
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Süper Lig
22 thg 09, 2024
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
1  -  3
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Süper Lig
19 thg 05, 2024
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
0  -  1
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Super Cup
08 thg 04, 2024
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
1  -  0
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Süper Lig
24 thg 12, 2023
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
Kết thúc
0  -  0
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lộ diện bến đỗ của Ugarte khi rời MU

Galatasaray nổi lên như bến đỗ tiềm năng cho Manuel Ugarte, trong bối cảnh MU sẵn sàng bán tiền vệ người Uruguay với mức giá thấp hơn nhiều so với khoản đầu tư ban đầu.

Dự đoán máy tính

Fenerbahçe
Galatasaray
Thắng
52.8%
Hòa
21.5%
Thắng
25.7%
Fenerbahçe thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.4%
5-1
1.3%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
4.7%
4-1
3.2%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
7-4
0%
2-0
7%
3-1
6.4%
4-2
2.2%
5-3
0.4%
6-4
0%
1-0
6.9%
2-1
9.5%
3-2
4.3%
4-3
1%
5-4
0.1%
6-5
0%
Hòa
1-1
9.4%
2-2
6.4%
0-0
3.4%
3-3
2%
4-4
0.3%
5-5
0%
Galatasaray thắng
0-1
4.6%
1-2
6.4%
2-3
2.9%
3-4
0.7%
4-5
0.1%
0-2
3.2%
1-3
2.9%
2-4
1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.4%
1-4
1%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.1%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%