VĐQG Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ -Vòng 12
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Kết thúc
1  -  1
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Cimignani 78'
Filip Ugrinic 58'
Stadio Comunale di Cornaredo
Stefan Horisberger

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
3
Việt vị
4
5
Sút trúng mục tiêu
2
6
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
2
9
Phạm lỗi
17
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
5
281
Số đường chuyền
488
207
Số đường chuyền chính xác
407
1
Cứu thua
4
12
Tắc bóng
23
Cầu thủ Mattia Croci-Torti
Mattia Croci-Torti
HLV
Cầu thủ Raphael Wicky
Raphael Wicky

Đối đầu gần đây

FC Lugano

Số trận (78)

22
Thắng
28.21%
21
Hòa
26.92%
35
Thắng
44.87%
Young Boys
Super League
24 thg 09, 2023
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
4  -  1
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Cup
04 thg 06, 2023
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
3  -  2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Super League
25 thg 05, 2023
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Kết thúc
2  -  0
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Super League
18 thg 02, 2023
Young Boys
Đội bóng Young Boys
Kết thúc
1  -  1
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Super League
19 thg 10, 2022
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
Kết thúc
1  -  4
Young Boys
Đội bóng Young Boys

Phong độ gần đây

Tin Tức

Trận thua gây sốc của bóng đá châu Âu

Chưa đầy 2 tuần sau khi tạo nên câu chuyện cổ tích lớn nhất bóng đá Thụy Sĩ, FC Thun lại khiến cả châu Âu ngỡ ngàng khi thua tan nát 3-8 trước Young Boys ở vòng 32 hôm 14/5.

Dự đoán máy tính

FC Lugano
Young Boys
Thắng
30.9%
Hòa
25.1%
Thắng
44.1%
FC Lugano thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2%
4-1
0.9%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.8%
3-1
3.1%
4-2
0.7%
5-3
0.1%
1-0
7.7%
2-1
7.4%
3-2
2.3%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
6.2%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Young Boys thắng
0-1
9.5%
1-2
9.1%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
7.3%
1-3
4.7%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
3.7%
1-4
1.8%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.4%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Thun
Đội bóng Thun
22161548 - 262249
2
FC Lugano
Đội bóng FC Lugano
22124638 - 271140
3
St. Gallen
Đội bóng St. Gallen
21122742 - 281438
4
Basel
Đội bóng Basel
22106634 - 26836
5
Sion
Đội bóng Sion
2289534 - 28633
6
Young Boys
Đội bóng Young Boys
2295843 - 45-232
7
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
2277833 - 31228
8
Servette
Đội bóng Servette
2267938 - 43-525
9
Zurich
Đội bóng Zurich
22741132 - 43-1125
10
Luzern
Đội bóng Luzern
2258940 - 43-323
11
Grasshopper
Đội bóng Grasshopper
22471129 - 40-1119
12
Winterthur
Đội bóng Winterthur
21341426 - 57-3113