Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 29
Exeter City
Đội bóng Exeter City
Kết thúc
0  -  0
Cambridge United
Đội bóng Cambridge United
St. James' Park
S. Simpson

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
27'
 
31'
45'+1
 
Hết hiệp 1
0 - 0
Kết thúc
0 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
10
Tổng cú sút
6
4
Sút trúng mục tiêu
0
4
Sút ngoài mục tiêu
4
2
Sút bị chặn
2
13
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
4
482
Số đường chuyền
289
363
Số đường chuyền chính xác
168
1
Cứu thua
4
13
Tắc bóng
12
Cầu thủ Gary Caldwell
Gary Caldwell
HLV
Cầu thủ Neil Harris
Neil Harris

Thay Người

Đối đầu gần đây

Exeter City

Số trận (39)

19
Thắng
48.72%
5
Hòa
12.82%
15
Thắng
38.46%
Cambridge United
League One
22 thg 12, 2023
Cambridge United
Đội bóng Cambridge United
Kết thúc
2  -  0
Exeter City
Đội bóng Exeter City
League One
25 thg 02, 2023
Exeter City
Đội bóng Exeter City
Kết thúc
2  -  0
Cambridge United
Đội bóng Cambridge United
League One
13 thg 08, 2022
Cambridge United
Đội bóng Cambridge United
Kết thúc
2  -  1
Exeter City
Đội bóng Exeter City
FA Cup
04 thg 12, 2021
Cambridge United
Đội bóng Cambridge United
Kết thúc
2  -  1
Exeter City
Đội bóng Exeter City
League Two
10 thg 04, 2021
Cambridge United
Đội bóng Cambridge United
Kết thúc
1  -  4
Exeter City
Đội bóng Exeter City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thủ môn ghi bàn phút 90+6, Cardiff thăng hạng đầy cảm xúc

Cú đánh đầu dũng mãnh của thủ môn Jack Bycroft ở phút 90+6 không chỉ cứu Exeter City mà còn gián tiếp đưa Cardiff trở lại giải Championship (Anh).

Dự đoán máy tính

Exeter City
Cambridge United
Thắng
34.9%
Hòa
26.9%
Thắng
38.2%
Exeter City thắng
6-0
0%
5-0
0.2%
6-1
0%
4-0
0.8%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.5%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
6.1%
3-1
3.2%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
9.9%
2-1
7.8%
3-2
2.1%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.8%
0-0
8.1%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Cambridge United thắng
0-1
10.4%
1-2
8.2%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
6.7%
1-3
3.6%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.9%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.9%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535