Vòng loại World Cup - Châu Phi
Vòng loại World Cup - Châu Phi -Vòng 5 - Bảng A
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
Kết thúc
0  -  2
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
Mo Salah 31'
Zizo 40'
Addis Ababa Stadium
Patrice Milazare

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
40'
0
-
2
Hết hiệp 1
0 - 2
Kết thúc
0 - 2
Cầu thủ Mesay Teferi
Mesay Teferi
HLV
Cầu thủ Hossam Hassan
Hossam Hassan

Đối đầu gần đây

Ethiopia

Số trận (8)

2
Thắng
25%
1
Hòa
12.5%
5
Thắng
62.5%
Ai Cập
CAF Qualifying
08 thg 09, 2023
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
Kết thúc
1  -  0
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
CAF Qualifying
09 thg 06, 2022
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
Kết thúc
2  -  0
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
International Friendly
07 thg 08, 2002
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
Kết thúc
4  -  1
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
CAF
04 thg 03, 1976
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
Kết thúc
1  -  1
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
CAF
13 thg 01, 1970
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
Kết thúc
3  -  0
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia

Phong độ gần đây

Tin Tức

Chia tay biểu tượng

Mohammed Salah đã tuyên bố chính thức rời Liverpool sau mùa giải năm nay. Đây là một quyết định mang tính chiến lược đối với cá nhân Salah. Bởi đây gần như là cơ hội cuối cùng để siêu sao người Ai Cập tìm kiếm một thử thách mới trong sự nghiệp. Còn Liverpool sẽ chính thức chia tay một biểu tượng của CLB.

Lamine Yamal chỉ trích vấn nạn bài Hồi giáo tại bóng đá Tây Ban Nha

Ngôi sao Lamine Yamal khẳng định sự tự hào về nguồn gốc Hồi giáo sau khi chứng kiến những tiếng hô miệt thị trên khán đài trong trận giao hữu giữa Tây Ban Nha và Ai Cập.

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 27/3 và sáng 28/3: Lịch thi đấu giao hữu - Thụy Sỹ vs Đức, Anh vs Uruguay, Tây Ban Nha vs Serbia

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 27/3 và sáng 28/3: Lịch thi đấu giao hữu đội tuyển - Saudi Arabia vs Ai Cập, Thụy Sỹ vs Đức, Anh vs Uruguay, Tây Ban Nha vs Serbia; U21 Euro...

Dự đoán máy tính

Ethiopia
Ai Cập
Thắng
13.1%
Hòa
20.2%
Thắng
66.7%
Ethiopia thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.5%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
1.8%
3-1
0.9%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
4.8%
2-1
3.6%
3-2
0.9%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
9.6%
0-0
6.4%
2-2
3.6%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Ai Cập thắng
0-1
12.7%
1-2
9.6%
2-3
2.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
12.8%
1-3
6.4%
2-4
1.2%
3-5
0.1%
0-3
8.5%
1-4
3.2%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
4.3%
1-5
1.3%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.7%
1-6
0.4%
2-7
0%
0-6
0.6%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0%
0-8
0%
Vòng loại World Cup - Châu Phi

BXH Vòng loại World Cup - Châu Phi 2024

Bảng A

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ai Cập
Đội bóng Ai Cập
22008 - 086
2
Burkina Faso
Đội bóng Burkina Faso
21104 - 134
3
Guinea-Bissau
Đội bóng Guinea-Bissau
21102 - 114
4
Sierra Leone
Đội bóng Sierra Leone
20110 - 2-21
5
Ethiopia
Đội bóng Ethiopia
20110 - 3-31
6
Yibuti
Đội bóng Yibuti
20020 - 7-70

Bảng B

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Sudan
Đội bóng Sudan
43107 - 1610
2
Senegal
Đội bóng Senegal
42206 - 158
3
RD Congo
Đội bóng RD Congo
42114 - 227
4
Togo
Đội bóng Togo
40312 - 3-13
5
Nam Sudan
Đội bóng Nam Sudan
40221 - 8-72
6
Mauritania
Đội bóng Mauritania
40130 - 5-51

Bảng C

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Rwanda
Đội bóng Rwanda
42113 - 127
2
Nam Phi
Đội bóng Nam Phi
42116 - 517
3
Benin
Đội bóng Benin
42114 - 317
4
Lesotho
Đội bóng Lesotho
41213 - 215
5
Nigeria
Đội bóng Nigeria
40314 - 5-13
6
Zimbabwe
Đội bóng Zimbabwe
40222 - 6-42

Bảng D

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Cameroon
Đội bóng Cameroon
42209 - 368
2
Libya
Đội bóng Libya
42114 - 317
3
Cape Verde
Đội bóng Cape Verde
42114 - 407
4
Angola
Đội bóng Angola
41302 - 116
5
Mauritius
Đội bóng Mauritius
41123 - 6-34
6
Eswatini
Đội bóng Eswatini
40041 - 6-50

Bảng E

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Ma Rốc
Đội bóng Ma Rốc
330010 - 199
2
Tanzania
Đội bóng Tanzania
32012 - 206
3
Niger
Đội bóng Niger
21012 - 203
4
Zambia
Đội bóng Zambia
41036 - 7-13
5
Eritrea
Đội bóng Eritrea
00000 - 000
Chưa có thông tin
6
Congo
Đội bóng Congo
20022 - 10-80

Bảng F

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bờ Biển Ngà
Đội bóng Bờ Biển Ngà
431012 - 01210
2
Gabon
Đội bóng Gabon
43017 - 529
3
Burundi
Đội bóng Burundi
42118 - 627
4
Kenya
Đội bóng Kenya
41217 - 345
5
Gambia
Đội bóng Gambia
41039 - 903
6
Seychelles
Đội bóng Seychelles
40042 - 22-200

Bảng G

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Algeria
Đội bóng Algeria
43018 - 449
2
Mozambique
Đội bóng Mozambique
43016 - 519
3
Botswana
Đội bóng Botswana
42026 - 516
4
Guinea
Đội bóng Guinea
42024 - 406
5
Uganda
Đội bóng Uganda
42024 - 406
6
Somalia
Đội bóng Somalia
40043 - 9-60

Bảng H

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Tunisia
Đội bóng Tunisia
43106 - 0610
2
Namibia
Đội bóng Namibia
42206 - 158
3
Liberia
Đội bóng Liberia
42115 - 237
4
Malawi
Đội bóng Malawi
42024 - 316
5
Equatorial Guinea
Đội bóng Equatorial Guinea
41031 - 7-63
6
Sao Tome and Principe
Đội bóng Sao Tome and Principe
40041 - 10-90

Bảng I

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Comoros
Đội bóng Comoros
43018 - 449
2
Ghana
Đội bóng Ghana
43017 - 529
3
Madagascar
Đội bóng Madagascar
42115 - 237
4
Mali
Đội bóng Mali
41215 - 415
6
Chad
Đội bóng Chad
40041 - 9-80