LaLiga 2
LaLiga 2 -Vòng 26
Eldense
Đội bóng Eldense
Kết thúc
0  -  0
Huesca
Đội bóng Huesca
Municipal Nuevo Pepico Amat
González Francés

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
3
Việt vị
2
8
Tổng cú sút
9
0
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
4
1
Sút bị chặn
1
21
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
369
Số đường chuyền
306
252
Số đường chuyền chính xác
188
4
Cứu thua
0
11
Tắc bóng
12
Cầu thủ Fernando Estévez
Fernando Estévez
HLV
Cầu thủ Antonio Hidalgo
Antonio Hidalgo

Đối đầu gần đây

Eldense

Số trận (5)

2
Thắng
40%
1
Hòa
20%
2
Thắng
40%
Huesca
Segunda
07 thg 10, 2023
Huesca
Đội bóng Huesca
Kết thúc
0  -  1
Eldense
Đội bóng Eldense
Segunda B
04 thg 04, 2007
Huesca
Đội bóng Huesca
Kết thúc
0  -  0
Eldense
Đội bóng Eldense
Segunda B
11 thg 11, 2006
Eldense
Đội bóng Eldense
Kết thúc
0  -  2
Huesca
Đội bóng Huesca
Tercera Division
05 thg 02, 1977
Huesca
Đội bóng Huesca
Kết thúc
4  -  1
Eldense
Đội bóng Eldense
Tercera Division
25 thg 09, 1976
Eldense
Đội bóng Eldense
Kết thúc
3  -  0
Huesca
Đội bóng Huesca

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Eldense
Huesca
Thắng
40.4%
Hòa
27.7%
Thắng
31.9%
Eldense thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.2%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.6%
3-1
3.5%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
11.8%
2-1
8.3%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
9.3%
2-2
4.6%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Huesca thắng
0-1
10.2%
1-2
7.2%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.6%
1-3
2.6%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.1%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Racing
Đội bóng Racing
352051072 - 541865
2
RC Deportivo
Đội bóng RC Deportivo
351710853 - 381561
3
Almería
Đội bóng Almería
351871067 - 521561
4
Málaga
Đội bóng Málaga
35179958 - 411760
5
Burgos
Đội bóng Burgos
35179942 - 291360
6
CD Castellón
Đội bóng CD Castellón
351610958 - 431558
7
Las Palmas
Đội bóng Las Palmas
351512845 - 301557
8
Eibar
Đội bóng Eibar
3515101040 - 31955
9
FC Andorra
Đội bóng FC Andorra
3513101251 - 47449
10
Real Sporting
Đội bóng Real Sporting
351471445 - 44149
11
AD Ceuta FC
Đội bóng AD Ceuta FC
351471442 - 55-1349
12
Córdoba CF
Đội bóng Córdoba CF
351391347 - 52-548
13
Granada
Đội bóng Granada
3511121244 - 41345
14
Albacete
Đội bóng Albacete
3511111344 - 47-344
15
Leganés
Đội bóng Leganés
3510121340 - 38242
16
Real Sociedad B
Đội bóng Real Sociedad B
351181645 - 50-541
17
Real Valladolid
Đội bóng Real Valladolid
3510101539 - 47-840
18
Cádiz
Đội bóng Cádiz
351081733 - 48-1538
19
Real Zaragoza
Đội bóng Real Zaragoza
358101731 - 47-1634
20
Huesca
Đội bóng Huesca
35891835 - 53-1833
21
Mirandés
Đội bóng Mirandés
35891837 - 56-1933
22
Cultural Leonesa
Đội bóng Cultural Leonesa
35881931 - 56-2532