VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 16
Coritiba
Đội bóng Coritiba
Kết thúc
2  -  0
Fluminense
Đội bóng Fluminense
Fernandes 24'(pen)
De Oliveira 28'
Estádio Major Antônio Couto Pereira
Flavio Rodrigues De Souza

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
27%
73%
0
Việt vị
1
5
Sút trúng mục tiêu
3
4
Sút ngoài mục tiêu
9
15
Phạm lỗi
7
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
11
224
Số đường chuyền
612
155
Số đường chuyền chính xác
543
3
Cứu thua
3
20
Tắc bóng
12
Cầu thủ Thiago Kosloski
Thiago Kosloski
HLV
Cầu thủ Fernando Diniz
Fernando Diniz

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lingard nhận 'gáo nước lạnh' ngày ra mắt Brazil

Cựu sao MU, Jesse Lingard ghi dấu lịch sử nhưng chưa thể giúp Corinthians tránh trận thua Fluminense.

Dự đoán máy tính

Coritiba
Fluminense
Thắng
17%
Hòa
24.5%
Thắng
58.5%
Coritiba thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.6%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
2.6%
3-1
1.1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
6.9%
2-1
4.2%
3-2
0.9%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
9.2%
2-2
3.5%
3-3
0.5%
4-4
0%
Fluminense thắng
0-1
15%
1-2
9.2%
2-3
1.9%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
12.3%
1-3
5%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
6.7%
1-4
2.1%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
2.7%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.9%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0.1%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717