Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 12
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
Kết thúc
2  -  1
Southampton
Đội bóng Southampton
Alebiosu 76'
Gudjohnsen 86'
Léo Scienza 23'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
1
Việt vị
3
18
Tổng cú sút
12
6
Sút trúng mục tiêu
5
7
Sút ngoài mục tiêu
3
13
Phạm lỗi
7
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
6
Phạt góc
5
386
Số đường chuyền
380
282
Số đường chuyền chính xác
268
4
Cứu thua
5
18
Tắc bóng
17
Cầu thủ Valérien Ismaël
Valérien Ismaël
HLV
Cầu thủ Will Still
Will Still

Phong độ gần đây

Tin Tức

Cựu cầu thủ Southampton qua đời ở tuổi 21

Cái chết đột ngột của Victor Udoh khiến làng bóng đá châu Âu bàng hoàng khi tiền đạo người Nigeria mới 21 tuổi.

Dự đoán máy tính

Blackburn Rovers
Southampton
Thắng
35.3%
Hòa
26.1%
Thắng
38.6%
Blackburn Rovers thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.8%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.5%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.9%
3-1
3.4%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
9.1%
2-1
8%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7%
2-2
5.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Southampton thắng
0-1
9.6%
1-2
8.4%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6.5%
1-3
3.8%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
3%
1-4
1.3%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600