Cup QG Pháp
Cup QG Pháp
Bastia
Đội bóng Bastia
Kết thúc
0  -  1
Nice
Đội bóng Nice
Ali Cho 61'
Stade Armand Césari
Jérémie Pignard

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
Kết thúc
0 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
3
Việt vị
1
14
Tổng cú sút
12
3
Sút trúng mục tiêu
4
7
Sút ngoài mục tiêu
4
4
Sút bị chặn
4
6
Phạm lỗi
17
7
Phạt góc
4
423
Số đường chuyền
422
333
Số đường chuyền chính xác
347
3
Cứu thua
3
33
Tắc bóng
25
Cầu thủ Benoit Tavenot
Benoit Tavenot
HLV
Cầu thủ Franck Haise
Franck Haise

Đối đầu gần đây

Bastia

Số trận (56)

22
Thắng
39.29%
17
Hòa
30.36%
17
Thắng
30.35%
Nice
Friendly
16 thg 07, 2021
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
0  -  1
Bastia
Đội bóng Bastia
Ligue 1
20 thg 01, 2017
Bastia
Đội bóng Bastia
Kết thúc
1  -  1
Nice
Đội bóng Nice
Ligue 1
27 thg 11, 2016
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
1  -  1
Bastia
Đội bóng Bastia
Ligue 1
26 thg 02, 2016
Nice
Đội bóng Nice
Kết thúc
0  -  2
Bastia
Đội bóng Bastia
Ligue 1
19 thg 09, 2015
Bastia
Đội bóng Bastia
Kết thúc
1  -  3
Nice
Đội bóng Nice

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội bóng của chủ MU rớt giá thê thảm

Tỷ phú Sir Jim Ratcliffe nhận thêm cú sốc trong nỗ lực bán lại Nice khi quá trình tìm đối tác gặp bế tắc, đồng thời phải liên tục điều chỉnh mức định giá.

Nhận định Strasbourg vs Nice - Ligue 1: Điểm tựa Stade de la Meinau

Strasbourg đặt mục tiêu củng cố vị trí trong top 8 Ligue 1 khi tiếp đón Nice, đội bóng đang khủng hoảng với hàng thủ lọt lưới trung bình gần 2 bàn mỗi trận.

Nhận định Strasbourg vs Nice - Ligue 1: Điểm tựa Stade de la Meinau

Strasbourg đặt mục tiêu duy trì mạch bất bại khi tiếp đón Nice đang khủng hoảng tại vòng 28 Ligue 1. Đội chủ nhà sở hữu cơ hội lớn để củng cố vị trí trên bảng xếp hạng.

Dự đoán máy tính

Bastia
Nice
Thắng
19.1%
Hòa
23.7%
Thắng
57.2%
Bastia thắng
5-0
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.9%
4-1
0.3%
5-2
0%
2-0
2.9%
3-1
1.5%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
6.5%
2-1
5%
3-2
1.3%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.2%
0-0
7.4%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Nice thắng
0-1
12.7%
1-2
9.7%
2-3
2.5%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
10.9%
1-3
5.6%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
0-3
6.3%
1-4
2.4%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
2.7%
1-5
0.8%
2-6
0.1%
0-5
0.9%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.3%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%